biotechnical advancements
tiến bộ công nghệ sinh học
biotechnical innovations
đổi mới công nghệ sinh học
biotechnical applications
ứng dụng công nghệ sinh học
biotechnical engineering
kỹ thuật công nghệ sinh học
biotechnical research
nghiên cứu công nghệ sinh học
biotechnical solutions
giải pháp công nghệ sinh học
biotechnical expertise
chuyên môn công nghệ sinh học
biotechnical industry
ngành công nghệ sinh học
biotechnical breakthroughs
những đột phá trong công nghệ sinh học
biotechnical development
phát triển công nghệ sinh học
biotechnical advancements are changing agriculture.
những tiến bộ công nghệ sinh học đang thay đổi nông nghiệp.
the biotechnical industry is rapidly growing.
ngành công nghiệp công nghệ sinh học đang phát triển nhanh chóng.
many biotechnical companies focus on healthcare solutions.
nhiều công ty công nghệ sinh học tập trung vào các giải pháp chăm sóc sức khỏe.
biotechnical research plays a crucial role in medicine.
nghiên cứu công nghệ sinh học đóng vai trò quan trọng trong y học.
she is studying biotechnical engineering at university.
cô ấy đang học kỹ thuật công nghệ sinh học tại trường đại học.
biotechnical processes can improve food production.
các quy trình công nghệ sinh học có thể cải thiện sản xuất thực phẩm.
they are developing biotechnical methods for environmental protection.
họ đang phát triển các phương pháp công nghệ sinh học để bảo vệ môi trường.
biotechnical innovations are essential for sustainable development.
những cải tiến công nghệ sinh học là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.
investing in biotechnical startups can be profitable.
đầu tư vào các công ty khởi nghiệp công nghệ sinh học có thể sinh lời.
biotechnical applications are transforming energy production.
các ứng dụng công nghệ sinh học đang chuyển đổi sản xuất năng lượng.
biotechnical advancements
tiến bộ công nghệ sinh học
biotechnical innovations
đổi mới công nghệ sinh học
biotechnical applications
ứng dụng công nghệ sinh học
biotechnical engineering
kỹ thuật công nghệ sinh học
biotechnical research
nghiên cứu công nghệ sinh học
biotechnical solutions
giải pháp công nghệ sinh học
biotechnical expertise
chuyên môn công nghệ sinh học
biotechnical industry
ngành công nghệ sinh học
biotechnical breakthroughs
những đột phá trong công nghệ sinh học
biotechnical development
phát triển công nghệ sinh học
biotechnical advancements are changing agriculture.
những tiến bộ công nghệ sinh học đang thay đổi nông nghiệp.
the biotechnical industry is rapidly growing.
ngành công nghiệp công nghệ sinh học đang phát triển nhanh chóng.
many biotechnical companies focus on healthcare solutions.
nhiều công ty công nghệ sinh học tập trung vào các giải pháp chăm sóc sức khỏe.
biotechnical research plays a crucial role in medicine.
nghiên cứu công nghệ sinh học đóng vai trò quan trọng trong y học.
she is studying biotechnical engineering at university.
cô ấy đang học kỹ thuật công nghệ sinh học tại trường đại học.
biotechnical processes can improve food production.
các quy trình công nghệ sinh học có thể cải thiện sản xuất thực phẩm.
they are developing biotechnical methods for environmental protection.
họ đang phát triển các phương pháp công nghệ sinh học để bảo vệ môi trường.
biotechnical innovations are essential for sustainable development.
những cải tiến công nghệ sinh học là điều cần thiết cho sự phát triển bền vững.
investing in biotechnical startups can be profitable.
đầu tư vào các công ty khởi nghiệp công nghệ sinh học có thể sinh lời.
biotechnical applications are transforming energy production.
các ứng dụng công nghệ sinh học đang chuyển đổi sản xuất năng lượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay