birdbath

[Mỹ]/ˈbɜːrˌdɑːθ/
[Anh]/ˈbɝːdbæθ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một cái chậu nông đặt trong vườn để chim tắm hoặc uống nước.
Word Forms
số nhiềubirdbaths

Cụm từ & Cách kết hợp

birdbath water

nước đựng chim

clean the birdbath

vệ sinh máng chim

fill the birdbath

đổ đầy máng chim

birdbath accessories

phụ kiện máng chim

birdbath maintenance

bảo trì máng chim

birdbath for hummingbirds

máng chim cho chim ruồi

Câu ví dụ

she filled the birdbath with fresh water every morning.

Cô ấy đổ đầy nước mới vào bồn chim mỗi buổi sáng.

the birdbath attracted many colorful birds to the garden.

Bồn chim đã thu hút nhiều loài chim sặc sỡ đến khu vườn.

in summer, the birdbath becomes a popular spot for local wildlife.

Vào mùa hè, bồn chim trở thành một điểm đến phổ biến cho động vật hoang dã địa phương.

we installed a birdbath to encourage birds to visit our yard.

Chúng tôi đã lắp đặt một bồn chim để khuyến khích chim ghé thăm sân của chúng tôi.

the children loved watching the birds splash in the birdbath.

Những đứa trẻ rất thích xem chim nghịch nước trong bồn chim.

cleaning the birdbath regularly is important for the birds' health.

Việc làm sạch bồn chim thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe của chim.

she decorated the birdbath with colorful stones and plants.

Cô ấy trang trí bồn chim bằng những viên đá và cây cảnh đầy màu sắc.

during winter, we kept the birdbath thawed for the birds.

Trong mùa đông, chúng tôi giữ cho bồn chim không bị đóng băng cho chim.

the birdbath is a great addition to any backyard.

Bồn chim là một bổ sung tuyệt vời cho bất kỳ sân sau nào.

many people enjoy photographing birds at their birdbaths.

Nhiều người thích chụp ảnh chim tại bồn chim của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay