| số nhiều | birdbaths |
birdbath water
nước đựng chim
clean the birdbath
vệ sinh máng chim
fill the birdbath
đổ đầy máng chim
birdbath accessories
phụ kiện máng chim
birdbath maintenance
bảo trì máng chim
birdbath for hummingbirds
máng chim cho chim ruồi
she filled the birdbath with fresh water every morning.
Cô ấy đổ đầy nước mới vào bồn chim mỗi buổi sáng.
the birdbath attracted many colorful birds to the garden.
Bồn chim đã thu hút nhiều loài chim sặc sỡ đến khu vườn.
in summer, the birdbath becomes a popular spot for local wildlife.
Vào mùa hè, bồn chim trở thành một điểm đến phổ biến cho động vật hoang dã địa phương.
we installed a birdbath to encourage birds to visit our yard.
Chúng tôi đã lắp đặt một bồn chim để khuyến khích chim ghé thăm sân của chúng tôi.
the children loved watching the birds splash in the birdbath.
Những đứa trẻ rất thích xem chim nghịch nước trong bồn chim.
cleaning the birdbath regularly is important for the birds' health.
Việc làm sạch bồn chim thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe của chim.
she decorated the birdbath with colorful stones and plants.
Cô ấy trang trí bồn chim bằng những viên đá và cây cảnh đầy màu sắc.
during winter, we kept the birdbath thawed for the birds.
Trong mùa đông, chúng tôi giữ cho bồn chim không bị đóng băng cho chim.
the birdbath is a great addition to any backyard.
Bồn chim là một bổ sung tuyệt vời cho bất kỳ sân sau nào.
many people enjoy photographing birds at their birdbaths.
Nhiều người thích chụp ảnh chim tại bồn chim của họ.
birdbath water
nước đựng chim
clean the birdbath
vệ sinh máng chim
fill the birdbath
đổ đầy máng chim
birdbath accessories
phụ kiện máng chim
birdbath maintenance
bảo trì máng chim
birdbath for hummingbirds
máng chim cho chim ruồi
she filled the birdbath with fresh water every morning.
Cô ấy đổ đầy nước mới vào bồn chim mỗi buổi sáng.
the birdbath attracted many colorful birds to the garden.
Bồn chim đã thu hút nhiều loài chim sặc sỡ đến khu vườn.
in summer, the birdbath becomes a popular spot for local wildlife.
Vào mùa hè, bồn chim trở thành một điểm đến phổ biến cho động vật hoang dã địa phương.
we installed a birdbath to encourage birds to visit our yard.
Chúng tôi đã lắp đặt một bồn chim để khuyến khích chim ghé thăm sân của chúng tôi.
the children loved watching the birds splash in the birdbath.
Những đứa trẻ rất thích xem chim nghịch nước trong bồn chim.
cleaning the birdbath regularly is important for the birds' health.
Việc làm sạch bồn chim thường xuyên rất quan trọng cho sức khỏe của chim.
she decorated the birdbath with colorful stones and plants.
Cô ấy trang trí bồn chim bằng những viên đá và cây cảnh đầy màu sắc.
during winter, we kept the birdbath thawed for the birds.
Trong mùa đông, chúng tôi giữ cho bồn chim không bị đóng băng cho chim.
the birdbath is a great addition to any backyard.
Bồn chim là một bổ sung tuyệt vời cho bất kỳ sân sau nào.
many people enjoy photographing birds at their birdbaths.
Nhiều người thích chụp ảnh chim tại bồn chim của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay