birdcall

[US]/bɜːdˌkɔːl/
[UK]/bɝrdˈkɔːl/

Translation

n. Âm thanh phát ra từ một con chim.; Một sự bắt chước tiếng gọi của một con chim.
Word Forms
số nhiềubirdcalls

Phrases & Collocations

birdcall of spring

tiếng hót chim mùa xuân

the haunting birdcall

tiếng hót chim ma quái

mimic a birdcall

giả tiếng hót chim

the lonely birdcall

tiếng hót chim cô đơn

a beautiful birdcall

tiếng hót chim đẹp đẽ

the soothing birdcall

tiếng hót chim êm dịu

the familiar birdcall

tiếng hót chim quen thuộc

Example Sentences

the birdcall echoed through the forest.

Tiếng hót của chim vang vọng khắp khu rừng.

she recognized the birdcall of the nightingale.

Cô ấy nhận ra tiếng hót của chim cổ vũ.

listening to the birdcall can be very relaxing.

Nghe tiếng hót của chim có thể rất thư giãn.

he imitated the birdcall perfectly.

Anh ta bắt chước tiếng hót của chim một cách hoàn hảo.

the birdcall attracted many birdwatchers.

Tiếng hót của chim đã thu hút nhiều người quan sát chim.

each bird has its unique birdcall.

Mỗi loài chim đều có tiếng hót riêng.

the birdcall signaled the start of spring.

Tiếng hót của chim báo hiệu sự khởi đầu của mùa xuân.

we recorded the birdcall for our research.

Chúng tôi đã thu âm tiếng hót của chim cho nghiên cứu của chúng tôi.

birdcall identification is an important skill for ornithologists.

Việc nhận dạng tiếng hót của chim là một kỹ năng quan trọng đối với các nhà chim học.

the melody of the birdcall filled the air.

Giai điệu của tiếng hót của chim tràn ngập không khí.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now