birdtables

[Mỹ]/bɜːdteɪblz/
[Anh]/bɜːrdteɪblz/

Dịch

n. số nhiều của bird-table; một nền hoặc bàn cao được dùng để cho chim ăn.

Cụm từ & Cách kết hợp

a birdtable

một cái bàn chim

two birdtables

hai cái bàn chim

outdoor birdtable

bàn chim ngoài trời

garden birdtable

bàn chim trong vườn

wooden birdtable

bàn chim bằng gỗ

the birdtable

cái bàn chim đó

cleaning birdtables

làm sạch các bàn chim

near the birdtable

gần cái bàn chim

buying a birdtable

mua một cái bàn chim

birdtables and feeders

bàn chim và máng ăn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay