a birdtable
một cái bàn chim
two birdtables
hai cái bàn chim
outdoor birdtable
bàn chim ngoài trời
garden birdtable
bàn chim trong vườn
wooden birdtable
bàn chim bằng gỗ
the birdtable
cái bàn chim đó
cleaning birdtables
làm sạch các bàn chim
near the birdtable
gần cái bàn chim
buying a birdtable
mua một cái bàn chim
birdtables and feeders
bàn chim và máng ăn
a birdtable
một cái bàn chim
two birdtables
hai cái bàn chim
outdoor birdtable
bàn chim ngoài trời
garden birdtable
bàn chim trong vườn
wooden birdtable
bàn chim bằng gỗ
the birdtable
cái bàn chim đó
cleaning birdtables
làm sạch các bàn chim
near the birdtable
gần cái bàn chim
buying a birdtable
mua một cái bàn chim
birdtables and feeders
bàn chim và máng ăn
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay