birthsign

[Mỹ]//ˈbɜːθsɪn//
[Anh]//ˈbɜːrθsɪn//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

my birthsign

your birthsign

his birthsign

her birthsign

birthsigns

the birthsign

birthsign reading

birthsign chart

birthsign meaning

birthsign personality

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay