| số nhiều | bisters |
bister a document
bister một tài liệu
bister in detail
bister chi tiết
bister your thoughts
bister những suy nghĩ của bạn
bister the outcome
bister kết quả
she wore a bister dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy bister đến bữa tiệc.
the walls were painted in a warm bister tone.
Những bức tường được sơn màu bister ấm áp.
he prefers bister shoes for formal occasions.
Anh ấy thích chọn giày bister cho những dịp trang trọng.
her bister handbag matched her outfit perfectly.
Chiếc túi xách bister của cô ấy hoàn toàn phù hợp với trang phục của cô ấy.
the artist used bister ink for the drawing.
Nghệ sĩ đã sử dụng mực bister cho bức vẽ.
he has a collection of bister-colored ties.
Anh ấy có một bộ sưu tập các dây nịt màu bister.
the furniture was crafted from bister wood.
Đồ nội thất được làm từ gỗ bister.
they chose bister curtains for their living room.
Họ đã chọn rèm bister cho phòng khách của họ.
her hair had a bister hue in the sunlight.
Tóc cô ấy có màu bister dưới ánh nắng mặt trời.
the bister landscape was breathtaking.
Phong cảnh bister thật ngoạn mục.
bister a document
bister một tài liệu
bister in detail
bister chi tiết
bister your thoughts
bister những suy nghĩ của bạn
bister the outcome
bister kết quả
she wore a bister dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy bister đến bữa tiệc.
the walls were painted in a warm bister tone.
Những bức tường được sơn màu bister ấm áp.
he prefers bister shoes for formal occasions.
Anh ấy thích chọn giày bister cho những dịp trang trọng.
her bister handbag matched her outfit perfectly.
Chiếc túi xách bister của cô ấy hoàn toàn phù hợp với trang phục của cô ấy.
the artist used bister ink for the drawing.
Nghệ sĩ đã sử dụng mực bister cho bức vẽ.
he has a collection of bister-colored ties.
Anh ấy có một bộ sưu tập các dây nịt màu bister.
the furniture was crafted from bister wood.
Đồ nội thất được làm từ gỗ bister.
they chose bister curtains for their living room.
Họ đã chọn rèm bister cho phòng khách của họ.
her hair had a bister hue in the sunlight.
Tóc cô ấy có màu bister dưới ánh nắng mặt trời.
the bister landscape was breathtaking.
Phong cảnh bister thật ngoạn mục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay