the biteplate
bản giữ hàm
a biteplate
một bản giữ hàm
your biteplate
bản giữ hàm của bạn
biteplate fitting
vừa chỉnh bản giữ hàm
biteplate adjustment
điều chỉnh bản giữ hàm
wearing a biteplate
đeo bản giữ hàm
biteplate therapy
trị liệu bằng bản giữ hàm
custom biteplate
bản giữ hàm tùy chỉnh
biteplate impression
lấy khuôn bản giữ hàm
the biteplate
bản giữ hàm
a biteplate
một bản giữ hàm
your biteplate
bản giữ hàm của bạn
biteplate fitting
vừa chỉnh bản giữ hàm
biteplate adjustment
điều chỉnh bản giữ hàm
wearing a biteplate
đeo bản giữ hàm
biteplate therapy
trị liệu bằng bản giữ hàm
custom biteplate
bản giữ hàm tùy chỉnh
biteplate impression
lấy khuôn bản giữ hàm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay