biteplate

[Mỹ]/ˈbaɪt.pleɪt/
[Anh]/ˈbaɪt.pleɪt/

Dịch

Word Forms
số nhiềubiteplates

Cụm từ & Cách kết hợp

the biteplate

bản giữ hàm

a biteplate

một bản giữ hàm

your biteplate

bản giữ hàm của bạn

biteplate fitting

vừa chỉnh bản giữ hàm

biteplate adjustment

điều chỉnh bản giữ hàm

wearing a biteplate

đeo bản giữ hàm

biteplate therapy

trị liệu bằng bản giữ hàm

custom biteplate

bản giữ hàm tùy chỉnh

biteplate impression

lấy khuôn bản giữ hàm

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay