bittern

[Mỹ]/'bɪtən/
[Anh]/'bɪtɚn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chim nước; một loài chim thuộc họ diệc; một vùng đất ngập mặn hoặc ao muối.
Word Forms
số nhiềubitterns

Cụm từ & Cách kết hợp

Great bittern

Diệc lớn

Câu ví dụ

The bittern is a type of heron known for its distinctive booming call.

Diệc lổm chom là một loài diệc nổi tiếng với tiếng kêu vang lớn đặc trưng.

The bittern camouflages itself among the reeds to catch fish.

Diệc lổm chom ngụy trang mình giữa các ngọn cần để bắt cá.

The bittern's diet mainly consists of fish, amphibians, and insects.

Chế độ ăn của diệc lổm chom chủ yếu bao gồm cá, lưỡng cư và côn trùng.

The bittern is a solitary bird that prefers to remain hidden in dense vegetation.

Diệc lổm chom là một loài chim sống đơn độc và thích ẩn mình trong những đám thực vật dày đặc.

The bittern's cryptic plumage helps it blend into its marshland habitat.

Bộ lông ngụy trang của diệc lổm chom giúp nó hòa mình vào môi trường sống đầm lầy.

Bitterns are often difficult to spot due to their secretive nature.

Diệc lổm chom thường khó bị phát hiện do bản chất kín đáo của chúng.

The bittern's call is often described as a deep, resonant boom.

Tiếng kêu của diệc lổm chom thường được mô tả là một tiếng nổ vang sâu và cộng hưởng.

Conservation efforts are underway to protect the bittern's wetland habitats.

Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ môi trường sống đầm lầy của diệc lổm chom.

The bittern is an elusive bird that is rarely seen by casual observers.

Diệc lổm chom là một loài chim khó nắm bắt và hiếm khi được nhìn thấy bởi những người quan sát bình thường.

Bitterns rely on stealth and patience to catch their prey in the water.

Diệc lổm chom dựa vào sự kín đáo và kiên nhẫn để bắt mồi dưới nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay