bitumastics

[Mỹ]/bɪˈtjuːmæstɪks/
[Anh]/ˌbɪtəˈmæs.tɪks/

Dịch

n. nhũ tương bitum
adj. liên quan đến hoặc được làm từ bitum

Cụm từ & Cách kết hợp

bitumastics roofing

siding bitumastic

bitumastics emulsion

nhũ tương bitumastic

bitumastics coating

lớp phủ bitumastic

bitumastics insulation

vật liệu cách nhiệt bitumastic

Câu ví dụ

bitumastics are essential in road construction.

bitumastic rất cần thiết trong xây dựng đường sá.

the properties of bitumastics can vary significantly.

tính chất của bitumastic có thể khác nhau đáng kể.

engineers often test bitumastics for durability.

các kỹ sư thường kiểm tra bitumastic về độ bền.

bitumastics are used in waterproofing applications.

bitumastic được sử dụng trong các ứng dụng chống thấm.

understanding bitumastics is crucial for civil engineers.

hiểu về bitumastic rất quan trọng đối với các kỹ sư dân dụng.

bitumastics can enhance the lifespan of pavements.

bitumastic có thể kéo dài tuổi thọ của các bề mặt đường.

researchers are developing new types of bitumastics.

các nhà nghiên cứu đang phát triển các loại bitumastic mới.

bitumastics play a key role in asphalt production.

bitumastic đóng vai trò quan trọng trong sản xuất nhựa đường.

proper handling of bitumastics is necessary for safety.

xử lý bitumastic đúng cách là cần thiết để đảm bảo an toàn.

bitumastics are often recycled in construction projects.

bitumastic thường được tái chế trong các dự án xây dựng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay