know the bizes
biết các doanh nghiệp
make some bizes
thực hiện một số doanh nghiệp
big bizes
các doanh nghiệp lớn
small bizes
các doanh nghiệp nhỏ
family bizes
các doanh nghiệp gia đình
global bizes
các doanh nghiệp toàn cầu
we need to bizes our schedules for the meeting.
chúng tôi cần sắp xếp lịch trình của chúng tôi cho cuộc họp.
can you bizes the project details with the team?
bạn có thể chia sẻ chi tiết dự án với nhóm không?
it's important to bizes your priorities for the week.
rất quan trọng là phải ưu tiên công việc của bạn trong tuần.
we should bizes our efforts to complete the task.
chúng ta nên tập trung nỗ lực để hoàn thành nhiệm vụ.
they need to bizes their resources to maximize efficiency.
họ cần sử dụng nguồn lực của họ để tối đa hóa hiệu quả.
let's bizes our ideas before the presentation.
hãy cùng nhau chia sẻ ý tưởng trước buổi thuyết trình.
we must bizes our communication to avoid misunderstandings.
chúng ta phải cải thiện giao tiếp để tránh hiểu lầm.
can we bizes the budget for the upcoming project?
chúng ta có thể phân bổ ngân sách cho dự án sắp tới không?
it's essential to bizes our timelines for the deliverables.
rất quan trọng là phải lên kế hoạch thời gian cho các sản phẩm.
we need to bizes our strategies to ensure success.
chúng ta cần điều chỉnh chiến lược của mình để đảm bảo thành công.
know the bizes
biết các doanh nghiệp
make some bizes
thực hiện một số doanh nghiệp
big bizes
các doanh nghiệp lớn
small bizes
các doanh nghiệp nhỏ
family bizes
các doanh nghiệp gia đình
global bizes
các doanh nghiệp toàn cầu
we need to bizes our schedules for the meeting.
chúng tôi cần sắp xếp lịch trình của chúng tôi cho cuộc họp.
can you bizes the project details with the team?
bạn có thể chia sẻ chi tiết dự án với nhóm không?
it's important to bizes your priorities for the week.
rất quan trọng là phải ưu tiên công việc của bạn trong tuần.
we should bizes our efforts to complete the task.
chúng ta nên tập trung nỗ lực để hoàn thành nhiệm vụ.
they need to bizes their resources to maximize efficiency.
họ cần sử dụng nguồn lực của họ để tối đa hóa hiệu quả.
let's bizes our ideas before the presentation.
hãy cùng nhau chia sẻ ý tưởng trước buổi thuyết trình.
we must bizes our communication to avoid misunderstandings.
chúng ta phải cải thiện giao tiếp để tránh hiểu lầm.
can we bizes the budget for the upcoming project?
chúng ta có thể phân bổ ngân sách cho dự án sắp tới không?
it's essential to bizes our timelines for the deliverables.
rất quan trọng là phải lên kế hoạch thời gian cho các sản phẩm.
we need to bizes our strategies to ensure success.
chúng ta cần điều chỉnh chiến lược của mình để đảm bảo thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay