blackbird

[US]/'blækbɜːd/
[UK]/'blækbɝd/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại chim có lông đen, được biết đến với tên gọi chim sáo đen
Word Forms
số nhiềublackbirds

Example Sentences

a blackbird was hopping around in the sun.

Một chim chích đen đang nhảy xung quanh dưới ánh nắng.

The blackbird's nest contained four eggs.

Tổ chim chích đen chứa bốn quả trứng.

It was quiet. A redwing blackbird sat on fence wire and looked in at her.

Cực kỳ yên tĩnh. Một chim chích đen có cánh đỏ ngồi trên dây rào và nhìn cô ấy.

See also blackbird, bluebird, chat, ouzel, redstart, robin.

Xem thêm chim chích đen, chim sẻ xanh, chat, ouzel, redstart, robin.

Blackbirds were sitting at the tops of trees singing.

Những con chim chích đen đang ngồi trên đỉnh cây và hót.

The blackbird sang a beautiful melody in the garden.

Con chim chích đen đã hót một giai điệu tuyệt đẹp trong vườn.

I spotted a blackbird perched on the fence.

Tôi đã nhìn thấy một con chim chích đen đậu trên hàng rào.

The blackbird's feathers shimmered in the sunlight.

Bộ lông của chim chích đen lấp lánh dưới ánh nắng.

A blackbird's nest was found hidden in the bushes.

Một tổ chim chích đen được tìm thấy ẩn trong bụi rậm.

The blackbird's call echoed through the forest.

Tiếng kêu của chim chích đen vang vọng khắp khu rừng.

I enjoy listening to the blackbird's song at dusk.

Tôi thích nghe tiếng hót của chim chích đen khi màn đêm buông xuống.

The blackbird darted across the lawn in search of worms.

Con chim chích đen vụt qua sân cỏ để tìm giun.

The blackbird's distinctive call is easy to recognize.

Tiếng kêu đặc trưng của chim chích đen rất dễ nhận ra.

A pair of blackbirds built a nest in the tree outside my window.

Một cặp chim chích đen đã xây tổ trên cây bên ngoài cửa sổ của tôi.

The blackbird is a common sight in many gardens across the country.

Chim chích đen là một cảnh thường thấy ở nhiều khu vườn trên khắp đất nước.

Real-world Examples

The bluejays, the blackbirds, and the crows were frightened.

Những chim sẻ xanh, chim chích đen và chim cor lài đều bị dọa sợ.

Source: American Elementary English 2

Many birds, such as thrushes and blackbirds, feed on snails.

Nhiều loài chim, như chà diệp xanh và chim chích đen, ăn ốc.

Source: British Students' Science Reader

And as always: blackbirds, pine trees, cicadas.

Và như thường lệ: chim chích đen, cây thông, dế.

Source: Call Me by Your Name

Red-winged blackbirds, which sometimes nest near warblers, do not produce referential alarm calls.

Những chim chích đen có cánh đỏ, đôi khi làm tổ gần các chim hót, không tạo ra các tiếng báo động tham khảo.

Source: Scientific 60 Seconds - Scientific American March 2021 Compilation

But could the country blackbird and its city cousin now have different personalities?

Nhưng liệu chim chích đen ở nông thôn và người thân thành thị của nó có thể có tính cách khác nhau không?

Source: Science in 60 Seconds Listening Collection August 2013

Thoughts of small quiet lakes in the woods, where canebrakes grew and blackbirds sang, filled Louis's mind.

Những suy nghĩ về những hồ nước yên tĩnh nhỏ trong rừng, nơi cây lau cóng mọc và chim chích đen hót, tràn ngập tâm trí Louis.

Source: The Trumpet Swan

And whenever we were doing seet call playbacks to the yellow warblers, the red-winged blackbirds kept showing up.

Và bất cứ khi nào chúng tôi thực hiện các bản thu âm tiếng kêu 'seet' cho các chim hót vàng, những chim chích đen có cánh đỏ luôn xuất hiện.

Source: Scientific 60 Seconds - Scientific American March 2021 Compilation

Quite simply, the red winged blackbird is the most common bird in the area.

Đơn giản là chim chích đen có cánh đỏ là loài chim phổ biến nhất ở khu vực này.

Source: Comprehensive Writing 2022

Nearby, hundreds of red-winged blackbirds were stirring in the tussocks.

Gần đó, hàng trăm con chim chích đen có cánh đỏ đang xào lách tách trong các đống cỏ.

Source: Cross Creek (Part 2)

Blackbirds lay their eggs in March.

Những con chim chích đen đẻ trứng vào tháng Ba.

Source: Langman OCLM-01 words

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now