blackdamps

[Mỹ]/blækˈdæmps/
[Anh]/blkˈdæmps/

Dịch

n. Khí ngạt được tìm thấy trong các mỏ; khí than (= chokedamp).

Cụm từ & Cách kết hợp

avoid blackdamp exposure

tránh tiếp xúc với khí than

blackdamp warning signs

dấu hiệu cảnh báo khí than

detect blackdamp levels

phát hiện mức độ khí than

blackdamp safety measures

biện pháp an toàn khí than

historical blackdamp occurrences

các sự cố khí than trong lịch sử

Câu ví dụ

blackdamps can be hazardous in underground mines.

các hầm đen có thể gây nguy hiểm trong các mỏ ngầm.

workers must be trained to recognize blackdamps.

người lao động phải được đào tạo để nhận biết các hầm đen.

preventing blackdamps is crucial for miner safety.

ngăn ngừa các hầm đen là điều quan trọng để đảm bảo an toàn cho thợ mỏ.

blackdamps can lead to serious health issues.

các hầm đen có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

monitoring for blackdamps is part of the safety protocol.

giám sát các hầm đen là một phần của quy trình an toàn.

blackdamps often contain harmful gases.

các hầm đen thường chứa các loại khí độc hại.

ventilation systems help reduce the risk of blackdamps.

các hệ thống thông gió giúp giảm nguy cơ các hầm đen.

blackdamps can accumulate in poorly ventilated areas.

các hầm đen có thể tích tụ ở những khu vực thông gió kém.

detecting blackdamps early can save lives.

phát hiện sớm các hầm đen có thể cứu sống.

blackdamps pose a significant threat to underground workers.

các hầm đen gây ra mối đe dọa đáng kể cho người lao động ngầm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay