blacker

[Mỹ]/ˈblækə(r)/
[Anh]/ˈblækər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đen hơn về màu sắc hoặc sắc thái

Cụm từ & Cách kết hợp

blacker than night

đen hơn cả đêm

blacker than coal

đen hơn cả than

blacker than sin

đen hơn tội lỗi

blacker days ahead

những ngày đen tối phía trước

Câu ví dụ

the night grew blacker as the storm approached.

Đêm càng trở nên đen hơn khi cơn bão đến gần.

her mood became blacker after hearing the bad news.

Tâm trạng của cô ấy trở nên đen tối hơn sau khi nghe những tin tức tồi tệ.

the coffee was blacker than i expected.

Cà phê đen hơn tôi tưởng tượng.

the paint on the wall is blacker than the original color.

Màu sơn trên tường đen hơn màu gốc.

the shadows grew blacker as the sun set.

Những bóng tối trở nên đen hơn khi mặt trời lặn.

he wore a blacker suit for the formal event.

Anh ấy mặc một bộ suit đen hơn cho sự kiện trang trọng.

the blacker the sky, the more beautiful the stars shine.

Bầu trời càng đen, các ngôi sao càng tỏa sáng đẹp hơn.

she preferred her clothes to be blacker for a more elegant look.

Cô ấy thích quần áo của mình màu đen hơn để trông thanh lịch hơn.

the blacker the coffee, the better the flavor.

Cà phê càng đen, hương vị càng ngon.

his thoughts turned blacker with every passing moment.

Những suy nghĩ của anh ấy trở nên đen tối hơn mỗi lúc một.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay