blacklead

[Mỹ]/blækliːd/
[Anh]/blakliːd/

Dịch

n.Một loại chì mềm, màu đen được sử dụng để đánh dấu hoặc vẽ.; Graphite.

Cụm từ & Cách kết hợp

blacklead pencil

thước đen

blacklead marking

đánh dấu bằng than chì

blacklead drawing

vẽ bằng than chì

apply blacklead

thoa than chì

blacklead shading

tô bóng bằng than chì

Câu ví dụ

she used a blacklead pencil to sketch the outline.

Cô ấy đã sử dụng một bút chì than chì để phác thảo đường nét.

he prefers blacklead for its smooth texture.

Anh ấy thích than chì vì kết cấu mịn của nó.

the artist bought a new set of blacklead pencils.

Nghệ sĩ đã mua một bộ bút chì than chì mới.

blacklead is often used for drawing and writing.

Than chì thường được sử dụng để vẽ và viết.

she sharpened her blacklead pencil before starting.

Cô ấy đã gọt bút chì than chì của mình trước khi bắt đầu.

the blacklead marks were difficult to erase.

Những vết than chì rất khó xóa.

he enjoys sketching with blacklead on textured paper.

Anh ấy thích vẽ phác thảo bằng than chì trên giấy có kết cấu.

blacklead is a favorite among many artists.

Than chì là một lựa chọn yêu thích của nhiều nghệ sĩ.

she created a beautiful portrait using blacklead.

Cô ấy đã tạo ra một bức chân dung đẹp bằng than chì.

blacklead can be blended for different shading effects.

Than chì có thể được pha trộn để tạo ra các hiệu ứng bóng đổ khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay