blackmer

[Mỹ]/ˈblækmə(r)/
[Anh]/ˈblækmər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một họ; một tên gia đình

Câu ví dụ

blackmer pumps are renowned for their robust construction and reliability in transferring viscous fluids.

Bơm Blackmer nổi tiếng với cấu tạo chắc chắn và độ tin cậy trong việc chuyển dịch các chất lỏng đặc.

the facility manager decided to install a blackmer sliding vane pump for the new fuel transfer system.

Quản lý cơ sở đã quyết định lắp đặt bơm pittong trượt Blackmer cho hệ thống chuyển nhiên liệu mới.

many chemical processing plants rely on blackmer positive displacement pumps for their daily operations.

Nhiều nhà máy xử lý hóa chất phụ thuộc vào bơm chuyển dịch dương của Blackmer cho các hoạt động hàng ngày của họ.

regular maintenance of your blackmer compressor will ensure optimal performance and extend its service life.

Vệ sinh định kỳ máy nén khí Blackmer của bạn sẽ đảm bảo hiệu suất tối ưu và kéo dài tuổi thọ sử dụng.

authorized distributors provide genuine blackmer spare parts to prevent costly downtime and ensure safety.

Các nhà phân phối được ủy quyền cung cấp phụ tùng thay thế Blackmer chính hãng để tránh thời gian ngừng hoạt động tốn kém và đảm bảo an toàn.

engineers selected the blackmer ml series pump because it handles liquefied gases efficiently and safely.

Kỹ sư đã chọn bơm dòng ML của Blackmer vì nó xử lý khí hóa lỏng một cách hiệu quả và an toàn.

the blackmer np series is specifically designed for applications requiring non-metallic fluid path components.

Dòng NP của Blackmer được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng yêu cầu các thành phần đường dẫn chất lỏng phi kim loại.

during the safety inspection, the technician found a leak in the mechanical seal of the blackmer pump.

Trong quá trình kiểm tra an toàn, kỹ thuật viên phát hiện rò rỉ ở bộ kín cơ học của bơm Blackmer.

blackmer offers a wide range of solutions for the safe handling of hazardous liquids in industrial settings.

Blackmer cung cấp một loạt các giải pháp để xử lý an toàn các chất lỏng nguy hiểm trong môi trường công nghiệp.

upgrading to a blackmer system significantly reduced energy consumption and operational noise at the plant.

Cập nhật hệ thống Blackmer đã làm giảm đáng kể việc tiêu thụ năng lượng và tiếng ồn vận hành tại nhà máy.

the customer requested a quotation for three blackmer centrifugal pumps to replace the old units.

Khách hàng yêu cầu báo giá cho ba bơm ly tâm Blackmer để thay thế các đơn vị cũ.

proper alignment is critical when installing a blackmer pump to prevent premature bearing failure.

Định vị đúng cách là rất quan trọng khi lắp đặt bơm Blackmer để tránh sự cố trục sớm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay