blacktoppings

[Mỹ]/blækˈtɒpɪŋz/
[Anh]/blkˈtɑːpɪŋz/

Dịch

n. Lớp bề mặt của nhựa đường trên một con đường, bãi đậu xe, hoặc sân chơi.

Câu ví dụ

blacktoppings can enhance the flavor of your pizza.

blacktoppings có thể tăng thêm hương vị cho pizza của bạn.

many people enjoy blacktoppings on their burgers.

nhiều người thích ăn blacktoppings trên bánh mì burger của họ.

blacktoppings are often used in gourmet dishes.

blacktoppings thường được sử dụng trong các món ăn cao cấp.

you can find blacktoppings in specialty stores.

bạn có thể tìm thấy blacktoppings trong các cửa hàng chuyên dụng.

some desserts are made more appealing with blacktoppings.

một số món tráng miệng trở nên hấp dẫn hơn với blacktoppings.

blacktoppings can add a unique texture to salads.

blacktoppings có thể thêm một kết cấu độc đáo cho các món salad.

chefs often experiment with blacktoppings in their recipes.

các đầu bếp thường thử nghiệm với blacktoppings trong công thức nấu ăn của họ.

blacktoppings are a trendy choice for modern cuisine.

blacktoppings là một lựa chọn hợp thời trang cho ẩm thực hiện đại.

people are becoming more adventurous with blacktoppings.

mọi người đang trở nên ưa thích phiêu lưu hơn với blacktoppings.

blacktoppings can be a great conversation starter at parties.

blacktoppings có thể là một chủ đề trò chuyện tuyệt vời tại các bữa tiệc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay