blacktops

[Mỹ]/blækˈtɒps/
[Anh]/blækˈtɑːps/

Dịch

n. Đường phố được phủ bằng nhựa đường hoặc tarmac.

Cụm từ & Cách kết hợp

driving on blacktops

lái xe trên đường nhựa đen

racing on blacktops

đua xe trên đường nhựa đen

Câu ví dụ

the blacktops in the park were freshly paved.

Những con đường đen trong công viên vừa được trải lại.

children love to ride their bikes on smooth blacktops.

Trẻ em thích đi xe đạp trên những con đường đen nhẵn.

the blacktops in the neighborhood need repairs.

Những con đường đen trong khu phố cần được sửa chữa.

we played basketball on the blacktops behind the school.

Chúng tôi chơi bóng rổ trên những con đường đen phía sau trường.

blacktops can get very hot during the summer.

Những con đường đen có thể rất nóng vào mùa hè.

the city plans to repave the blacktops next year.

Thành phố dự định trải lại những con đường đen vào năm tới.

jogging on blacktops is popular among fitness enthusiasts.

Chạy bộ trên những con đường đen phổ biến trong giới những người yêu thích thể hình.

the blacktops were lined with trees for shade.

Những con đường đen được trồng cây để có bóng râm.

blacktops are often used for driveways and parking lots.

Những con đường đen thường được sử dụng cho đường lái xe và bãi đỗ xe.

after the rain, the blacktops looked shiny and new.

Sau khi mưa, những con đường đen trông sáng bóng và mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay