| số nhiều | blackies |
blacky as night
đen như đêm
blacky the cat
blacky con mèo
blacky’s boots
ủng hộ của blacky
blacky haired girl
cô gái tóc đen
a blacky car
một chiếc xe màu đen
call it blacky
gọi nó là blacky
blacky loves to play in the park.
Blacky thích chơi đùa trong công viên.
my dog blacky is very friendly.
Chú chó Blacky của tôi rất thân thiện.
blacky enjoys chasing after squirrels.
Blacky thích đuổi bắt sóc.
we took blacky for a long walk yesterday.
Chúng tôi đã đưa Blacky đi dạo lâu ngày hôm qua.
blacky has a shiny black coat.
Blacky có bộ lông đen bóng.
blacky always greets me at the door.
Blacky luôn chào đón tôi ở cửa.
blacky loves to dig in the backyard.
Blacky thích đào bới trong sân sau.
we bought a new toy for blacky.
Chúng tôi đã mua một đồ chơi mới cho Blacky.
blacky is afraid of loud noises.
Blacky sợ những tiếng động lớn.
every evening, blacky sits by my side.
Mỗi buổi tối, Blacky ngồi bên cạnh tôi.
blacky as night
đen như đêm
blacky the cat
blacky con mèo
blacky’s boots
ủng hộ của blacky
blacky haired girl
cô gái tóc đen
a blacky car
một chiếc xe màu đen
call it blacky
gọi nó là blacky
blacky loves to play in the park.
Blacky thích chơi đùa trong công viên.
my dog blacky is very friendly.
Chú chó Blacky của tôi rất thân thiện.
blacky enjoys chasing after squirrels.
Blacky thích đuổi bắt sóc.
we took blacky for a long walk yesterday.
Chúng tôi đã đưa Blacky đi dạo lâu ngày hôm qua.
blacky has a shiny black coat.
Blacky có bộ lông đen bóng.
blacky always greets me at the door.
Blacky luôn chào đón tôi ở cửa.
blacky loves to dig in the backyard.
Blacky thích đào bới trong sân sau.
we bought a new toy for blacky.
Chúng tôi đã mua một đồ chơi mới cho Blacky.
blacky is afraid of loud noises.
Blacky sợ những tiếng động lớn.
every evening, blacky sits by my side.
Mỗi buổi tối, Blacky ngồi bên cạnh tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay