bladework mastery
kỹ năng làm chủ lưỡi dao
exceptional bladework
kỹ thuật sử dụng lưỡi dao xuất sắc
devastating bladework
kỹ thuật sử dụng lưỡi dao gây chết người
precise bladework
kỹ thuật sử dụng lưỡi dao chính xác
agile bladework
kỹ thuật sử dụng lưỡi dao nhanh nhẹn
elegant bladework
kỹ thuật sử dụng lưỡi dao duyên dáng
lethal bladework
kỹ thuật sử dụng lưỡi dao chết người
swift bladework
kỹ thuật sử dụng lưỡi dao nhanh chóng
impressive bladework
kỹ thuật sử dụng lưỡi dao ấn tượng
his bladework is exceptional in the art of fencing.
công việc sử dụng dao của anh ấy thật xuất sắc trong nghệ thuật đấu kiếm.
she practiced her bladework for hours to improve her skills.
cô ấy đã luyện tập kỹ năng sử dụng dao của mình trong nhiều giờ để cải thiện kỹ năng.
bladework requires precision and control.
việc sử dụng dao đòi hỏi sự chính xác và kiểm soát.
the chef's bladework made the presentation of the dish stunning.
kỹ năng sử dụng dao của đầu bếp đã khiến cho cách trình bày món ăn trở nên tuyệt đẹp.
in martial arts, bladework is crucial for defense.
trong võ thuật, việc sử dụng dao rất quan trọng cho việc phòng thủ.
he demonstrated impressive bladework during the competition.
anh ấy đã thể hiện kỹ năng sử dụng dao ấn tượng trong suốt cuộc thi.
learning bladework takes time and dedication.
học cách sử dụng dao cần có thời gian và sự tận tâm.
her bladework impressed the judges at the tournament.
kỹ năng sử dụng dao của cô ấy đã gây ấn tượng với các trọng tài tại giải đấu.
bladework can be both an art and a skill.
việc sử dụng dao có thể vừa là một nghệ thuật vừa là một kỹ năng.
he learned the basics of bladework from his grandfather.
anh ấy đã học những kiến thức cơ bản về việc sử dụng dao từ ông nội của mình.
bladework mastery
kỹ năng làm chủ lưỡi dao
exceptional bladework
kỹ thuật sử dụng lưỡi dao xuất sắc
devastating bladework
kỹ thuật sử dụng lưỡi dao gây chết người
precise bladework
kỹ thuật sử dụng lưỡi dao chính xác
agile bladework
kỹ thuật sử dụng lưỡi dao nhanh nhẹn
elegant bladework
kỹ thuật sử dụng lưỡi dao duyên dáng
lethal bladework
kỹ thuật sử dụng lưỡi dao chết người
swift bladework
kỹ thuật sử dụng lưỡi dao nhanh chóng
impressive bladework
kỹ thuật sử dụng lưỡi dao ấn tượng
his bladework is exceptional in the art of fencing.
công việc sử dụng dao của anh ấy thật xuất sắc trong nghệ thuật đấu kiếm.
she practiced her bladework for hours to improve her skills.
cô ấy đã luyện tập kỹ năng sử dụng dao của mình trong nhiều giờ để cải thiện kỹ năng.
bladework requires precision and control.
việc sử dụng dao đòi hỏi sự chính xác và kiểm soát.
the chef's bladework made the presentation of the dish stunning.
kỹ năng sử dụng dao của đầu bếp đã khiến cho cách trình bày món ăn trở nên tuyệt đẹp.
in martial arts, bladework is crucial for defense.
trong võ thuật, việc sử dụng dao rất quan trọng cho việc phòng thủ.
he demonstrated impressive bladework during the competition.
anh ấy đã thể hiện kỹ năng sử dụng dao ấn tượng trong suốt cuộc thi.
learning bladework takes time and dedication.
học cách sử dụng dao cần có thời gian và sự tận tâm.
her bladework impressed the judges at the tournament.
kỹ năng sử dụng dao của cô ấy đã gây ấn tượng với các trọng tài tại giải đấu.
bladework can be both an art and a skill.
việc sử dụng dao có thể vừa là một nghệ thuật vừa là một kỹ năng.
he learned the basics of bladework from his grandfather.
anh ấy đã học những kiến thức cơ bản về việc sử dụng dao từ ông nội của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay