blaeberries

[Mỹ]/blˈɛːbəriz/
[Anh]/bleˈbɛr.iz/

Dịch

n. Việt quất, hoặc trái của cây việt quất.

Cụm từ & Cách kết hợp

blueberries and blaeberries

viên anh đào xanh và quả blaeberry

baking with blaeberries

nướng với quả blaeberry

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay