blahs

[US]/blɑːz/
[UK]/bleɪmz/
Frequency: Very High

Translation

n. Nói chuyện vô nghĩa; điều vô lý; sự chán nản
v. Nói chuyện vô nghĩa hoặc lảm nhảm; nói dài dòng
Word Forms
số nhiềublahss

Phrases & Collocations

feeling the blahs

cảm thấy buồn chán

in the blahs

trong trạng thái buồn chán

blahs and boredom

sự buồn chán và nhàm chán

blahs and slump

sự buồn chán và xuống dốc

fight the blahs

chống lại sự buồn chán

blahs setting in

sự buồn chán bắt đầu xuất hiện

Example Sentences

sometimes i just feel the blahs on a rainy day.

Đôi khi tôi chỉ cảm thấy buồn chán vào một ngày mưa.

after the holidays, everyone seems to get the blahs.

Sau kỳ nghỉ, có vẻ như ai cũng cảm thấy buồn chán.

she tried to shake off the blahs by going for a walk.

Cô ấy cố gắng xua tan cảm giác buồn chán bằng cách đi dạo.

he often complains about having the blahs at work.

Anh ấy thường than thở về việc cảm thấy buồn chán ở nơi làm việc.

listening to music helps me get over the blahs.

Nghe nhạc giúp tôi vượt qua cảm giác buồn chán.

when i have the blahs, i like to watch comedies.

Khi tôi cảm thấy buồn chán, tôi thích xem phim hài.

she felt the blahs creeping in after a long week.

Cô ấy cảm thấy cảm giác buồn chán bắt đầu xâm chiếm sau một tuần dài.

to beat the blahs, he decided to try a new hobby.

Để đánh bại cảm giác buồn chán, anh ấy quyết định thử một sở thích mới.

sometimes a good book can help with the blahs.

Đôi khi một cuốn sách hay có thể giúp ích cho việc xua tan cảm giác buồn chán.

she suggested a movie night to combat the blahs.

Cô ấy gợi ý một buổi xem phim để chống lại cảm giác buồn chán.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now