blakes

[Mỹ]/bleɪks/
[Anh]/bleyks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của Blake, một họ hoặc tên gọi.

Cụm từ & Cách kết hợp

blakes of light

blakes của ánh sáng

the blakes family

gia đình blakes

blakes of glory

blakes của vinh quang

in blakes

trong blakes

blakes of fun

blakes của niềm vui

Câu ví dụ

blakes is known for its exceptional customer service.

blakes nổi tiếng với dịch vụ khách hàng vượt trội.

many people enjoy dining at blakes for its unique atmosphere.

nhiều người thích dùng bữa tại blakes vì không khí độc đáo của nơi này.

blakes offers a variety of delicious dishes.

blakes cung cấp nhiều món ăn ngon.

have you ever been to blakes on a friday night?

bạn đã từng đến blakes vào một tối thứ sáu chưa?

blakes is the perfect place for a romantic dinner.

blakes là nơi hoàn hảo cho một bữa tối lãng mạn.

we celebrated our anniversary at blakes last year.

chúng tôi đã ăn mừng kỷ niệm ngày cưới của mình tại blakes năm ngoái.

blakes has a great selection of wines to choose from.

blakes có nhiều loại rượu ngon để lựa chọn.

many locals recommend blakes for its friendly staff.

nhiều người dân địa phương giới thiệu blakes vì đội ngũ nhân viên thân thiện.

blakes frequently hosts live music events.

blakes thường xuyên tổ chức các sự kiện âm nhạc trực tiếp.

don't forget to make a reservation at blakes during peak hours.

đừng quên đặt chỗ tại blakes vào giờ cao điểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay