the siren blares loudly during emergencies.
còi báo động hú lớn trong các tình huống khẩn cấp.
as the train approaches, the horn blares.
khi tàu đến gần, còi tàu hú vang.
the music blares from the speakers at the party.
nhạc bật rất to từ loa tại buổi tiệc.
the car alarm blares in the middle of the night.
còi xe hơi hú vang vào giữa đêm.
the announcer blares the news over the loudspeaker.
người thông báo phát tin tức lớn qua loa phóng thanh.
the crowd cheers as the band blares their first song.
khán giả reo hò khi ban nhạc bắt đầu chơi bài hát đầu tiên.
the alarm blares, waking everyone up.
còi báo động hú vang, đánh thức mọi người.
he blares his favorite song while driving.
anh bật lớn bài hát yêu thích của mình khi lái xe.
the radio blares pop music all day long.
radio phát nhạc pop lớn cả ngày.
the siren blares loudly during emergencies.
còi báo động hú lớn trong các tình huống khẩn cấp.
as the train approaches, the horn blares.
khi tàu đến gần, còi tàu hú vang.
the music blares from the speakers at the party.
nhạc bật rất to từ loa tại buổi tiệc.
the car alarm blares in the middle of the night.
còi xe hơi hú vang vào giữa đêm.
the announcer blares the news over the loudspeaker.
người thông báo phát tin tức lớn qua loa phóng thanh.
the crowd cheers as the band blares their first song.
khán giả reo hò khi ban nhạc bắt đầu chơi bài hát đầu tiên.
the alarm blares, waking everyone up.
còi báo động hú vang, đánh thức mọi người.
he blares his favorite song while driving.
anh bật lớn bài hát yêu thích của mình khi lái xe.
the radio blares pop music all day long.
radio phát nhạc pop lớn cả ngày.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay