blasé about it
thờ ơ về nó
blaspheme against god
khinh bỉ Chúa
blase attitude
thái độ thờ ơ
blast your eardrums
nổ tung màng tai của bạn
he felt a sense of blas about the whole situation.
anh cảm thấy một sự thờ ơ với toàn bộ tình huống.
after years of excitement, she developed a blas towards the event.
sau nhiều năm hào hứng, cô ấy đã phát triển sự thờ ơ với sự kiện.
his blas demeanor made it hard to tell if he was happy or sad.
dáng vẻ thờ ơ của anh khiến khó có thể biết anh ấy có vui hay buồn.
she approached the project with a blas attitude.
cô ấy tiếp cận dự án với thái độ thờ ơ.
many people have a blas reaction to the news.
rất nhiều người có phản ứng thờ ơ với tin tức.
his blas approach to life often surprised his friends.
cách tiếp cận cuộc sống thờ ơ của anh ấy thường khiến bạn bè anh ấy ngạc nhiên.
she tried to hide her blas feelings about the job offer.
cô ấy cố gắng che giấu cảm giác thờ ơ về lời đề nghị công việc.
the audience's blas response indicated they were not impressed.
phản ứng thờ ơ của khán giả cho thấy họ không ấn tượng.
his blas attitude towards competition made him a unique player.
thái độ thờ ơ của anh ấy đối với cuộc thi khiến anh ấy trở thành một người chơi độc đáo.
she couldn’t shake off the feeling of blas after the concert.
cô ấy không thể loại bỏ cảm giác thờ ơ sau buổi hòa nhạc.
blasé about it
thờ ơ về nó
blaspheme against god
khinh bỉ Chúa
blase attitude
thái độ thờ ơ
blast your eardrums
nổ tung màng tai của bạn
he felt a sense of blas about the whole situation.
anh cảm thấy một sự thờ ơ với toàn bộ tình huống.
after years of excitement, she developed a blas towards the event.
sau nhiều năm hào hứng, cô ấy đã phát triển sự thờ ơ với sự kiện.
his blas demeanor made it hard to tell if he was happy or sad.
dáng vẻ thờ ơ của anh khiến khó có thể biết anh ấy có vui hay buồn.
she approached the project with a blas attitude.
cô ấy tiếp cận dự án với thái độ thờ ơ.
many people have a blas reaction to the news.
rất nhiều người có phản ứng thờ ơ với tin tức.
his blas approach to life often surprised his friends.
cách tiếp cận cuộc sống thờ ơ của anh ấy thường khiến bạn bè anh ấy ngạc nhiên.
she tried to hide her blas feelings about the job offer.
cô ấy cố gắng che giấu cảm giác thờ ơ về lời đề nghị công việc.
the audience's blas response indicated they were not impressed.
phản ứng thờ ơ của khán giả cho thấy họ không ấn tượng.
his blas attitude towards competition made him a unique player.
thái độ thờ ơ của anh ấy đối với cuộc thi khiến anh ấy trở thành một người chơi độc đáo.
she couldn’t shake off the feeling of blas after the concert.
cô ấy không thể loại bỏ cảm giác thờ ơ sau buổi hòa nhạc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay