blastocytes

[Mỹ]/ˈblæstəˌsaɪt/
[Anh]/ˈblæs-tə-ˌsīt/

Dịch

n. Một tế bào đơn lẻ được hình thành bởi sự kết hợp của tinh trùng và trứng trong quá trình thụ tinh, sau đó trải qua sự phân chia tế bào nhanh chóng để hình thành một phôi nang.

Cụm từ & Cách kết hợp

blastocyte development

phát triển phôi nang blastocyst

blastocyte transfer

chuyển phôi nang blastocyst

early blastocyte stage

giai đoạn phôi nang blastocyst sớm

blastocyte culture conditions

điều kiện nuôi cấy phôi nang blastocyst

observe blastocyte morphology

quan sát hình thái phôi nang blastocyst

blastocyte viability assessment

đánh giá khả năng sống của phôi nang blastocyst

human blastocyte research

nghiên cứu phôi nang blastocyst của người

blastocyte genetic screening

sàng lọc di truyền phôi nang blastocyst

blastocyte implantation rate

tỷ lệ cấy ghép phôi nang blastocyst

blastocyte freezing technique

kỹ thuật đông lạnh phôi nang blastocyst

Câu ví dụ

the blastocyte stage is crucial for embryo development.

giai đoạn phôi bào là rất quan trọng đối với sự phát triển của phôi.

scientists study the blastocyte to understand early human development.

các nhà khoa học nghiên cứu phôi bào để hiểu sự phát triển của con người ở giai đoạn đầu.

in vitro fertilization often involves the implantation of a blastocyte.

thông thường, thụ tinh trong ống nghiệm liên quan đến việc cấy ghép phôi bào.

the blastocyte can differentiate into various cell types.

phôi bào có thể biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau.

researchers are exploring how to improve blastocyte quality.

các nhà nghiên cứu đang khám phá cách cải thiện chất lượng phôi bào.

blastocyte formation is a key step in the reproductive process.

sự hình thành phôi bào là một bước quan trọng trong quá trình sinh sản.

understanding blastocyte biology could lead to advances in regenerative medicine.

hiểu biết về sinh học phôi bào có thể dẫn đến những tiến bộ trong y học tái tạo.

blastocyte development is influenced by various environmental factors.

sự phát triển của phôi bào bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường khác nhau.

the study of blastocytes has implications for stem cell research.

nghiên cứu về phôi bào có ý nghĩa đối với nghiên cứu tế bào gốc.

a healthy blastocyte is essential for successful pregnancy.

một phôi bào khỏe mạnh là điều cần thiết cho một thai kỳ thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay