blasé attitude
thái độ thờ ơ
becoming blasé
trở nên thờ ơ
blasé expression
biểu cảm thờ ơ
so blasé
thật thờ ơ
blasé demeanor
dáng vẻ thờ ơ
felt blasé
cảm thấy thờ ơ
blasé about it
thờ ơ về nó
acting blasé
giả vờ thờ ơ
blasé now
thờ ơ rồi
utterly blasé
thật sự thờ ơ
after years in the industry, she became blasé about celebrity gossip.
Sau nhiều năm trong ngành, cô ấy đã trở nên thờ ơ với tin đồn về người nổi tiếng.
he gave a blasé shrug when he heard the news.
Anh ấy nhún vai thờ ơ khi nghe tin tức.
the audience seemed blasé towards the magician's tricks.
Khán giả có vẻ thờ ơ với các trò ảo thuật của ảo thuật gia.
she adopted a blasé attitude to hide her disappointment.
Cô ấy đã áp dụng một thái độ thờ ơ để che giấu sự thất vọng của mình.
the critic was blasé about the film's potential.
Người phê bình có vẻ thờ ơ về tiềm năng của bộ phim.
his blasé demeanor didn't fool anyone; he was worried.
Dáng vẻ thờ ơ của anh ấy không đánh lừa ai; anh ấy lo lắng.
the party was fun, but the atmosphere was a bit blasé.
Tiệc rất vui, nhưng không khí có chút thờ ơ.
she tried to appear blasé about the job offer.
Cô ấy cố gắng tỏ ra thờ ơ về lời đề nghị công việc.
the band's blasé response to the fans was disappointing.
Phản ứng thờ ơ của ban nhạc với người hâm mộ thật đáng thất vọng.
he maintained a blasé front throughout the meeting.
Anh ấy giữ vẻ ngoài thờ ơ trong suốt cuộc họp.
despite the victory, the team seemed rather blasé.
Bất chấp chiến thắng, đội bóng có vẻ khá thờ ơ.
blasé attitude
thái độ thờ ơ
becoming blasé
trở nên thờ ơ
blasé expression
biểu cảm thờ ơ
so blasé
thật thờ ơ
blasé demeanor
dáng vẻ thờ ơ
felt blasé
cảm thấy thờ ơ
blasé about it
thờ ơ về nó
acting blasé
giả vờ thờ ơ
blasé now
thờ ơ rồi
utterly blasé
thật sự thờ ơ
after years in the industry, she became blasé about celebrity gossip.
Sau nhiều năm trong ngành, cô ấy đã trở nên thờ ơ với tin đồn về người nổi tiếng.
he gave a blasé shrug when he heard the news.
Anh ấy nhún vai thờ ơ khi nghe tin tức.
the audience seemed blasé towards the magician's tricks.
Khán giả có vẻ thờ ơ với các trò ảo thuật của ảo thuật gia.
she adopted a blasé attitude to hide her disappointment.
Cô ấy đã áp dụng một thái độ thờ ơ để che giấu sự thất vọng của mình.
the critic was blasé about the film's potential.
Người phê bình có vẻ thờ ơ về tiềm năng của bộ phim.
his blasé demeanor didn't fool anyone; he was worried.
Dáng vẻ thờ ơ của anh ấy không đánh lừa ai; anh ấy lo lắng.
the party was fun, but the atmosphere was a bit blasé.
Tiệc rất vui, nhưng không khí có chút thờ ơ.
she tried to appear blasé about the job offer.
Cô ấy cố gắng tỏ ra thờ ơ về lời đề nghị công việc.
the band's blasé response to the fans was disappointing.
Phản ứng thờ ơ của ban nhạc với người hâm mộ thật đáng thất vọng.
he maintained a blasé front throughout the meeting.
Anh ấy giữ vẻ ngoài thờ ơ trong suốt cuộc họp.
despite the victory, the team seemed rather blasé.
Bất chấp chiến thắng, đội bóng có vẻ khá thờ ơ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now