blat disregard
thờ mặt bất chấp
blat lie
nói dối trắng trợn
blatantly obvious
rõ ràng hiển nhiên
blatant disrespect
thiếu tôn trọng trắng trợn
blatant attempt
nỗ lực trắng trợn
blatant falsehood
sự sai sự thật trắng trợn
blatantly steal
ăn cắp trắng trợn
blatant plagiarism
nhại lại trắng trợn
blatantly ignore
bỏ qua trắng trợn
she heard the loud blat of the sheep in the field.
Cô ấy nghe thấy tiếng kêu lớn của những con cừu trong đồng cỏ.
the baby goat began to blat for its mother.
Con dê con bắt đầu kêu tìm mẹ.
his blatant disregard for the rules was surprising.
Sự coi thường trắng trợn các quy tắc của anh ấy thật đáng ngạc nhiên.
during the meeting, she made a blat statement about the budget.
Trong cuộc họp, cô ấy đưa ra một tuyên bố mạnh mẽ về ngân sách.
the loud blat of the horn startled everyone.
Tiếng bíp lớn của chiếc còi đã khiến mọi người giật mình.
he couldn't help but blat about his achievements.
Anh ấy không thể không khoe khoang về những thành tựu của mình.
the blat of the geese filled the air as they flew overhead.
Tiếng kêu của những con ngỗng vang vọng trên không trung khi chúng bay qua.
she gave a blat warning before the storm hit.
Cô ấy đưa ra một cảnh báo mạnh mẽ trước khi cơn bão ập đến.
his blatant lies were easy to see through.
Những lời nói dối trắng trợn của anh ấy rất dễ nhận ra.
the blat of the cow echoed across the farm.
Tiếng kêu của con bò vang vọng khắp trang trại.
blat disregard
thờ mặt bất chấp
blat lie
nói dối trắng trợn
blatantly obvious
rõ ràng hiển nhiên
blatant disrespect
thiếu tôn trọng trắng trợn
blatant attempt
nỗ lực trắng trợn
blatant falsehood
sự sai sự thật trắng trợn
blatantly steal
ăn cắp trắng trợn
blatant plagiarism
nhại lại trắng trợn
blatantly ignore
bỏ qua trắng trợn
she heard the loud blat of the sheep in the field.
Cô ấy nghe thấy tiếng kêu lớn của những con cừu trong đồng cỏ.
the baby goat began to blat for its mother.
Con dê con bắt đầu kêu tìm mẹ.
his blatant disregard for the rules was surprising.
Sự coi thường trắng trợn các quy tắc của anh ấy thật đáng ngạc nhiên.
during the meeting, she made a blat statement about the budget.
Trong cuộc họp, cô ấy đưa ra một tuyên bố mạnh mẽ về ngân sách.
the loud blat of the horn startled everyone.
Tiếng bíp lớn của chiếc còi đã khiến mọi người giật mình.
he couldn't help but blat about his achievements.
Anh ấy không thể không khoe khoang về những thành tựu của mình.
the blat of the geese filled the air as they flew overhead.
Tiếng kêu của những con ngỗng vang vọng trên không trung khi chúng bay qua.
she gave a blat warning before the storm hit.
Cô ấy đưa ra một cảnh báo mạnh mẽ trước khi cơn bão ập đến.
his blatant lies were easy to see through.
Những lời nói dối trắng trợn của anh ấy rất dễ nhận ra.
the blat of the cow echoed across the farm.
Tiếng kêu của con bò vang vọng khắp trang trại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay