blathered on about
nói nhảm nhí về
stop blathering
dừng nói nhảm
blathered nonsense
nhảm nhí vô nghĩa
he blathered incoherently
anh ta nói nhảm một cách vô cớ
blathering excitedly
nói nhảm phấn khích
he blathered on about his vacation for hours.
anh ta nói nhảm nhảm về kỳ nghỉ của mình trong nhiều giờ.
she blathered nonsense during the meeting.
cô ta nói nhảm nhảm trong cuộc họp.
they blathered about politics without any real knowledge.
họ nói nhảm nhảm về chính trị mà không có bất kỳ kiến thức thực tế nào.
he blathered to anyone who would listen.
anh ta nói nhảm nhảm với bất kỳ ai chịu lắng nghe.
she blathered about her new job excitement.
cô ta nói nhảm nhảm về sự phấn khích với công việc mới của mình.
they blathered endlessly at the party.
họ nói nhảm nhảm liên tục tại buổi tiệc.
he blathered on the phone for an hour.
anh ta nói nhảm trên điện thoại trong một giờ.
she blathered about her favorite books.
cô ta nói nhảm về những cuốn sách yêu thích của mình.
they blathered away the afternoon.
họ nói nhảm suốt cả buổi chiều.
he blathered about his plans for the weekend.
anh ta nói nhảm về kế hoạch cho cuối tuần của mình.
blathered on about
nói nhảm nhí về
stop blathering
dừng nói nhảm
blathered nonsense
nhảm nhí vô nghĩa
he blathered incoherently
anh ta nói nhảm một cách vô cớ
blathering excitedly
nói nhảm phấn khích
he blathered on about his vacation for hours.
anh ta nói nhảm nhảm về kỳ nghỉ của mình trong nhiều giờ.
she blathered nonsense during the meeting.
cô ta nói nhảm nhảm trong cuộc họp.
they blathered about politics without any real knowledge.
họ nói nhảm nhảm về chính trị mà không có bất kỳ kiến thức thực tế nào.
he blathered to anyone who would listen.
anh ta nói nhảm nhảm với bất kỳ ai chịu lắng nghe.
she blathered about her new job excitement.
cô ta nói nhảm nhảm về sự phấn khích với công việc mới của mình.
they blathered endlessly at the party.
họ nói nhảm nhảm liên tục tại buổi tiệc.
he blathered on the phone for an hour.
anh ta nói nhảm trên điện thoại trong một giờ.
she blathered about her favorite books.
cô ta nói nhảm về những cuốn sách yêu thích của mình.
they blathered away the afternoon.
họ nói nhảm suốt cả buổi chiều.
he blathered about his plans for the weekend.
anh ta nói nhảm về kế hoạch cho cuối tuần của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay