bleacher seats
ghế trên khán đài
bleacher section
khu vực khán đài
bleacher tickets
vé trên khán đài
bleacher view
tầm nhìn từ khán đài
It’s only in the bleachers where you have to sit in the sun.
Chỉ khi ngồi trên khán đài mới phải ngồi dưới ánh nắng.
The applications of the phthalocyanines in photodynamics therapy, light bleacher, catalysts, disc, nonliner optical proper-ity, electroluminace, gas sensor, electrochromic was reported in detail.
Các ứng dụng của phthalocyanines trong liệu pháp quang động, chất tẩy trắng ánh sáng, chất xúc tác, đĩa, tính chất quang học phi tuyến, điện phát quang, cảm biến khí và điện mầu được báo cáo chi tiết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay