bleacher

[Mỹ]/'bli:tʃə/
[Anh]/ˈblitʃɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. ghế ngồi ngoài trời; khán đài ngoài trời.

Cụm từ & Cách kết hợp

bleacher seats

ghế trên khán đài

bleacher section

khu vực khán đài

bleacher tickets

vé trên khán đài

bleacher view

tầm nhìn từ khán đài

Câu ví dụ

It’s only in the bleachers where you have to sit in the sun.

Chỉ khi ngồi trên khán đài mới phải ngồi dưới ánh nắng.

The applications of the phthalocyanines in photodynamics therapy, light bleacher, catalysts, disc, nonliner optical proper-ity, electroluminace, gas sensor, electrochromic was reported in detail.

Các ứng dụng của phthalocyanines trong liệu pháp quang động, chất tẩy trắng ánh sáng, chất xúc tác, đĩa, tính chất quang học phi tuyến, điện phát quang, cảm biến khí và điện mầu được báo cáo chi tiết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay