bleating sheep
cừu kêu meo meo
the sheep were bleating loudly in the field.
Những con cừu đang kêu meo meo lớn tiếng trong đồng cỏ.
her bleating voice could be heard from afar.
Giọng kêu meo meo của cô có thể được nghe thấy từ xa.
the farmer listened to the bleating of the lambs.
Người nông dân lắng nghe tiếng kêu meo meo của những con cừu con.
bleating can indicate that the sheep are hungry.
Tiếng kêu meo meo có thể cho thấy rằng những con cừu đói.
the children laughed at the bleating goats.
Những đứa trẻ cười khúc khích trước tiếng kêu meo meo của những con dê.
in the distance, the bleating echoed through the valley.
Ở phía xa, tiếng kêu meo meo vang vọng qua thung lũng.
she imitated the bleating of a sheep for fun.
Cô bắt chước tiếng kêu meo meo của một con cừu cho vui.
the bleating of the flock signaled the start of the day.
Tiếng kêu meo meo của đàn báo hiệu sự bắt đầu của một ngày mới.
he found the constant bleating annoying while studying.
Anh thấy những tiếng kêu meo meo liên tục gây phiền phức khi đang học.
bleating can be a sign of stress in sheep.
Tiếng kêu meo meo có thể là dấu hiệu của sự căng thẳng ở cừu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay