stop the bleeders
Hãy ngăn chảy máu
wound bleeders
Người bị chảy máu từ vết thương
bleeding bleeders
Người đang chảy máu
serious bleeders
Người bị chảy máu nghiêm trọng
minor bleeders
Người bị chảy máu nhẹ
nose bleeders
Người bị chảy máu mũi
eye bleeders
Người bị chảy máu mắt
internal bleeders
Người bị chảy máu nội tạng
treating bleeders
Đang điều trị người bị chảy máu
new bleeders
Người bị chảy máu mới
the injured man was a heavy bleeder, requiring immediate medical attention.
Người bị thương là một người chảy máu nhiều, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
we need to stop the bleeder before they lose too much blood.
Chúng ta cần ngăn người chảy máu trước khi họ mất quá nhiều máu.
the pipe was a constant bleeder, dripping water all over the floor.
Ống là một nguồn chảy máu liên tục, làm nước rỉ khắp sàn.
the car's radiator was a bleeder, losing coolant rapidly.
Thiết bị tản nhiệt của xe là một nguồn chảy máu, nhanh chóng mất chất làm mát.
he was a notorious bleeder in the boxing match, taking several punches.
Anh ta là một người chịu đòn nhiều trong trận đấu quyền anh.
the company was a financial bleeder, losing money every quarter.
Công ty là một nguồn hao hụt tài chính, mất tiền mỗi quý.
the engine's oil pan was a bleeder, causing low oil pressure.
Thùng dầu của động cơ là một nguồn chảy máu, gây ra áp suất dầu thấp.
she was a constant emotional bleeder, always complaining about her problems.
Cô ấy là một người luôn than vãn về những vấn đề của mình, một nguồn rò rỉ cảm xúc liên tục.
the old well was a slow bleeder, gradually losing water over time.
Giếng cũ là một nguồn chảy máu chậm, dần dần mất nước theo thời gian.
the tire was a slow bleeder after being punctured.
Chiếc lốp là một nguồn chảy máu chậm sau khi bị đâm thủng.
the software was a memory bleeder, consuming excessive resources.
Phần mềm là một nguồn rò rỉ bộ nhớ, tiêu tốn nhiều tài nguyên.
stop the bleeders
Hãy ngăn chảy máu
wound bleeders
Người bị chảy máu từ vết thương
bleeding bleeders
Người đang chảy máu
serious bleeders
Người bị chảy máu nghiêm trọng
minor bleeders
Người bị chảy máu nhẹ
nose bleeders
Người bị chảy máu mũi
eye bleeders
Người bị chảy máu mắt
internal bleeders
Người bị chảy máu nội tạng
treating bleeders
Đang điều trị người bị chảy máu
new bleeders
Người bị chảy máu mới
the injured man was a heavy bleeder, requiring immediate medical attention.
Người bị thương là một người chảy máu nhiều, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
we need to stop the bleeder before they lose too much blood.
Chúng ta cần ngăn người chảy máu trước khi họ mất quá nhiều máu.
the pipe was a constant bleeder, dripping water all over the floor.
Ống là một nguồn chảy máu liên tục, làm nước rỉ khắp sàn.
the car's radiator was a bleeder, losing coolant rapidly.
Thiết bị tản nhiệt của xe là một nguồn chảy máu, nhanh chóng mất chất làm mát.
he was a notorious bleeder in the boxing match, taking several punches.
Anh ta là một người chịu đòn nhiều trong trận đấu quyền anh.
the company was a financial bleeder, losing money every quarter.
Công ty là một nguồn hao hụt tài chính, mất tiền mỗi quý.
the engine's oil pan was a bleeder, causing low oil pressure.
Thùng dầu của động cơ là một nguồn chảy máu, gây ra áp suất dầu thấp.
she was a constant emotional bleeder, always complaining about her problems.
Cô ấy là một người luôn than vãn về những vấn đề của mình, một nguồn rò rỉ cảm xúc liên tục.
the old well was a slow bleeder, gradually losing water over time.
Giếng cũ là một nguồn chảy máu chậm, dần dần mất nước theo thời gian.
the tire was a slow bleeder after being punctured.
Chiếc lốp là một nguồn chảy máu chậm sau khi bị đâm thủng.
the software was a memory bleeder, consuming excessive resources.
Phần mềm là một nguồn rò rỉ bộ nhớ, tiêu tốn nhiều tài nguyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay