the bleepers went off during the meeting.
Những thiết bị báo động đã vang lên trong cuộc họp.
can you hear the bleepers in the background?
Bạn có nghe thấy tiếng bíp của thiết bị báo động từ phía sau không?
he always carries extra bleepers for emergencies.
Anh ấy luôn mang theo các thiết bị báo động dự phòng cho trường hợp khẩn cấp.
the bleepers are used to signal important messages.
Các thiết bị báo động được sử dụng để báo hiệu các thông điệp quan trọng.
she set off the bleepers accidentally.
Cô ấy vô tình kích hoạt các thiết bị báo động.
we need to replace the old bleepers with new ones.
Chúng ta cần thay thế các thiết bị báo động cũ bằng những thiết bị mới.
the bleepers help keep track of the inventory.
Các thiết bị báo động giúp theo dõi hàng tồn kho.
he was annoyed by the constant sound of the bleepers.
Anh ấy cảm thấy khó chịu vì tiếng bíp liên tục của các thiết bị báo động.
the bleepers indicate when the system is active.
Các thiết bị báo động cho biết khi hệ thống đang hoạt động.
they installed new bleepers to enhance security.
Họ đã lắp đặt các thiết bị báo động mới để tăng cường bảo mật.
the bleepers went off during the meeting.
Những thiết bị báo động đã vang lên trong cuộc họp.
can you hear the bleepers in the background?
Bạn có nghe thấy tiếng bíp của thiết bị báo động từ phía sau không?
he always carries extra bleepers for emergencies.
Anh ấy luôn mang theo các thiết bị báo động dự phòng cho trường hợp khẩn cấp.
the bleepers are used to signal important messages.
Các thiết bị báo động được sử dụng để báo hiệu các thông điệp quan trọng.
she set off the bleepers accidentally.
Cô ấy vô tình kích hoạt các thiết bị báo động.
we need to replace the old bleepers with new ones.
Chúng ta cần thay thế các thiết bị báo động cũ bằng những thiết bị mới.
the bleepers help keep track of the inventory.
Các thiết bị báo động giúp theo dõi hàng tồn kho.
he was annoyed by the constant sound of the bleepers.
Anh ấy cảm thấy khó chịu vì tiếng bíp liên tục của các thiết bị báo động.
the bleepers indicate when the system is active.
Các thiết bị báo động cho biết khi hệ thống đang hoạt động.
they installed new bleepers to enhance security.
Họ đã lắp đặt các thiết bị báo động mới để tăng cường bảo mật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay