bleeping out
chỉnh sửa
stop bleeping
dừng chỉnh sửa
bleeping mad
giận dữ khi chỉnh sửa
bleeped out
đã chỉnh sửa
bleeping hilarious
thật buồn cười khi chỉnh sửa
bleepin' awesome
tuyệt vời khi chỉnh sửa
bleeping sensor
cảm biến đang chỉnh sửa
bleeping loud music
nhạc quá lớn khi chỉnh sửa
i can't believe that bleeping car broke down again.
Tôi không thể tin rằng chiếc xe chết tiệt lại hỏng nữa.
he was bleeping angry when he found out the truth.
Anh ấy rất tức giận khi biết sự thật.
stop bleeping around and get to work!
Dừng lại những trò hề và bắt đầu làm việc!
that bleeping noise is driving me crazy.
Tiếng ồn chết tiệt đó khiến tôi phát điên.
she kept bleeping my phone during the meeting.
Cô ấy liên tục gọi điện cho tôi trong cuộc họp.
he made a bleeping mistake on the report.
Anh ấy đã mắc một sai lầm chết tiệt trong báo cáo.
i don't want to hear any more bleeping excuses.
Tôi không muốn nghe thêm bất kỳ lời bào chữa nào.
why are you bleeping late again?
Tại sao bạn lại đến muộn nữa?
that bleeping song is stuck in my head.
Bài hát chết tiệt đó cứ vang vang trong đầu tôi.
he was bleeping happy when he won the lottery.
Anh ấy rất vui mừng khi trúng số.
bleeping out
chỉnh sửa
stop bleeping
dừng chỉnh sửa
bleeping mad
giận dữ khi chỉnh sửa
bleeped out
đã chỉnh sửa
bleeping hilarious
thật buồn cười khi chỉnh sửa
bleepin' awesome
tuyệt vời khi chỉnh sửa
bleeping sensor
cảm biến đang chỉnh sửa
bleeping loud music
nhạc quá lớn khi chỉnh sửa
i can't believe that bleeping car broke down again.
Tôi không thể tin rằng chiếc xe chết tiệt lại hỏng nữa.
he was bleeping angry when he found out the truth.
Anh ấy rất tức giận khi biết sự thật.
stop bleeping around and get to work!
Dừng lại những trò hề và bắt đầu làm việc!
that bleeping noise is driving me crazy.
Tiếng ồn chết tiệt đó khiến tôi phát điên.
she kept bleeping my phone during the meeting.
Cô ấy liên tục gọi điện cho tôi trong cuộc họp.
he made a bleeping mistake on the report.
Anh ấy đã mắc một sai lầm chết tiệt trong báo cáo.
i don't want to hear any more bleeping excuses.
Tôi không muốn nghe thêm bất kỳ lời bào chữa nào.
why are you bleeping late again?
Tại sao bạn lại đến muộn nữa?
that bleeping song is stuck in my head.
Bài hát chết tiệt đó cứ vang vang trong đầu tôi.
he was bleeping happy when he won the lottery.
Anh ấy rất vui mừng khi trúng số.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay