blenched under pressure
đổ mồ hôi vì áp lực
blenched with embarrassment
đổ mồ hôi vì xấu hổ
she blenched at the sight of the scary movie.
Cô ấy tỏ ra giật mình khi nhìn thấy bộ phim kinh dị.
he blenched when he heard the bad news.
Anh ấy giật mình khi nghe tin xấu.
the child blenched at the loud thunder.
Đứa trẻ giật mình vì tiếng sấm lớn.
she blenched as the roller coaster plunged down.
Cô ấy giật mình khi tàu đu quay lao xuống.
he blenched at the thought of giving a speech.
Anh ấy giật mình khi nghĩ đến việc phải phát biểu.
they blenched when the lights went out suddenly.
Họ giật mình khi đèn bất ngờ tắt.
she blenched at the unexpected confrontation.
Cô ấy giật mình trước cuộc đối đầu bất ngờ.
he blenched when he saw the blood.
Anh ấy giật mình khi nhìn thấy máu.
the audience blenched during the horror scene.
Khán giả giật mình trong cảnh kinh dị.
she blenched at the thought of losing her job.
Cô ấy giật mình khi nghĩ đến việc mất việc.
blenched under pressure
đổ mồ hôi vì áp lực
blenched with embarrassment
đổ mồ hôi vì xấu hổ
she blenched at the sight of the scary movie.
Cô ấy tỏ ra giật mình khi nhìn thấy bộ phim kinh dị.
he blenched when he heard the bad news.
Anh ấy giật mình khi nghe tin xấu.
the child blenched at the loud thunder.
Đứa trẻ giật mình vì tiếng sấm lớn.
she blenched as the roller coaster plunged down.
Cô ấy giật mình khi tàu đu quay lao xuống.
he blenched at the thought of giving a speech.
Anh ấy giật mình khi nghĩ đến việc phải phát biểu.
they blenched when the lights went out suddenly.
Họ giật mình khi đèn bất ngờ tắt.
she blenched at the unexpected confrontation.
Cô ấy giật mình trước cuộc đối đầu bất ngờ.
he blenched when he saw the blood.
Anh ấy giật mình khi nhìn thấy máu.
the audience blenched during the horror scene.
Khán giả giật mình trong cảnh kinh dị.
she blenched at the thought of losing her job.
Cô ấy giật mình khi nghĩ đến việc mất việc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay