many people love to breed blenheims.
nhiều người thích nuôi giống chó Blenheim.
blenheims are known for their friendly nature.
chó Blenheim nổi tiếng với tính cách thân thiện.
she took her blenheim to the dog park.
cô ấy đưa chú chó Blenheim của mình đến công viên chó.
blenheims require regular grooming to maintain their coat.
chó Blenheim cần được chải chuốt thường xuyên để giữ cho bộ lông của chúng khỏe mạnh.
he has a collection of blenheim memorabilia.
anh ấy có một bộ sưu tập đồ lưu niệm về chó Blenheim.
blenheims are great companions for families.
chó Blenheim là những người bạn đồng hành tuyệt vời cho các gia đình.
training a blenheim can be a rewarding experience.
việc huấn luyện một chú chó Blenheim có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.
many owners praise the intelligence of blenheims.
nhiều chủ nhân ca ngợi trí thông minh của chó Blenheim.
blenheims often get along well with other pets.
chó Blenheim thường hòa hợp tốt với các thú cưng khác.
she adopted a rescue blenheim from the shelter.
cô ấy đã nhận nuôi một chú chó Blenheim bị bỏ rơi từ trại cứu.
many people love to breed blenheims.
nhiều người thích nuôi giống chó Blenheim.
blenheims are known for their friendly nature.
chó Blenheim nổi tiếng với tính cách thân thiện.
she took her blenheim to the dog park.
cô ấy đưa chú chó Blenheim của mình đến công viên chó.
blenheims require regular grooming to maintain their coat.
chó Blenheim cần được chải chuốt thường xuyên để giữ cho bộ lông của chúng khỏe mạnh.
he has a collection of blenheim memorabilia.
anh ấy có một bộ sưu tập đồ lưu niệm về chó Blenheim.
blenheims are great companions for families.
chó Blenheim là những người bạn đồng hành tuyệt vời cho các gia đình.
training a blenheim can be a rewarding experience.
việc huấn luyện một chú chó Blenheim có thể là một trải nghiệm đáng rewarding.
many owners praise the intelligence of blenheims.
nhiều chủ nhân ca ngợi trí thông minh của chó Blenheim.
blenheims often get along well with other pets.
chó Blenheim thường hòa hợp tốt với các thú cưng khác.
she adopted a rescue blenheim from the shelter.
cô ấy đã nhận nuôi một chú chó Blenheim bị bỏ rơi từ trại cứu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay