blepharism

[Mỹ]/ˈblɛfəˌrɪzəm/
[Anh]/blɛ-fər-ˌiz-əm/

Dịch

n. Cơn co giật không tự nguyện hoặc bất thường của mí mắt.
Word Forms
số nhiềublepharisms

Cụm từ & Cách kết hợp

blepharism in children

rò mi mắt ở trẻ em

treat blepharism naturally

điều trị rò mi mắt tự nhiên

blepharism and stress

rò mi mắt và căng thẳng

blepharism diagnosis methods

các phương pháp chẩn đoán rò mi mắt

blepharism and caffeine

rò mi mắt và caffeine

blepharism home remedies

các biện pháp khắc phục rò mi mắt tại nhà

Câu ví dụ

blepharism is a rare condition affecting eyelid movement.

blepharism là một tình trạng hiếm gặp ảnh hưởng đến sự vận động của mí mắt.

doctors often study blepharism to understand its causes.

các bác sĩ thường nghiên cứu về blepharism để hiểu rõ nguyên nhân của nó.

symptoms of blepharism can vary from person to person.

các triệu chứng của blepharism có thể khác nhau từ người sang người.

treatment for blepharism may include physical therapy.

phương pháp điều trị blepharism có thể bao gồm vật lý trị liệu.

blepharism can lead to difficulties in vision.

blepharism có thể dẫn đến khó khăn trong thị lực.

research on blepharism is still ongoing.

nghiên cứu về blepharism vẫn đang tiếp diễn.

patients with blepharism often require specialist care.

bệnh nhân bị blepharism thường cần được chăm sóc chuyên khoa.

awareness of blepharism is important for early diagnosis.

việc nâng cao nhận thức về blepharism rất quan trọng để chẩn đoán sớm.

blepharism may be associated with other neurological disorders.

blepharism có thể liên quan đến các rối loạn thần kinh khác.

support groups for blepharism can help patients cope.

các nhóm hỗ trợ cho bệnh nhân blepharism có thể giúp bệnh nhân đối phó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay