blethered on about
nói nhảm nhí về
blether and babble
nói nhảm và lảm nhảm
blether about nothing
nói nhảm về không có gì
too much blethering
nói nhảm quá nhiều
they blethered about their weekend plans.
họ cứ tán chuyện về kế hoạch cuối tuần của họ.
she blethered on about her new job.
cô ấy cứ thao thao bất tuyệt về công việc mới của cô ấy.
we sat and blethered for hours.
chúng tôi ngồi và tán chuyện suốt hàng giờ.
he always blethers when he gets nervous.
anh ấy luôn cứ nói chuyện nhảm nhí khi anh ấy căng thẳng.
they blethered over coffee in the café.
họ cứ tán chuyện bên tách cà phê trong quán cà phê.
don't blether too much during the meeting.
đừng có tán chuyện quá nhiều trong cuộc họp.
she loves to blether with her friends.
cô ấy thích tán chuyện với bạn bè của cô ấy.
he was blethering about his travels.
anh ấy cứ thao thao bất tuyệt về những chuyến đi của anh ấy.
we blethered about everything under the sun.
chúng tôi tán chuyện về mọi thứ trên đời.
she can blether for ages without stopping.
cô ấy có thể cứ nói chuyện không ngừng nghỉ trong nhiều giờ.
blethered on about
nói nhảm nhí về
blether and babble
nói nhảm và lảm nhảm
blether about nothing
nói nhảm về không có gì
too much blethering
nói nhảm quá nhiều
they blethered about their weekend plans.
họ cứ tán chuyện về kế hoạch cuối tuần của họ.
she blethered on about her new job.
cô ấy cứ thao thao bất tuyệt về công việc mới của cô ấy.
we sat and blethered for hours.
chúng tôi ngồi và tán chuyện suốt hàng giờ.
he always blethers when he gets nervous.
anh ấy luôn cứ nói chuyện nhảm nhí khi anh ấy căng thẳng.
they blethered over coffee in the café.
họ cứ tán chuyện bên tách cà phê trong quán cà phê.
don't blether too much during the meeting.
đừng có tán chuyện quá nhiều trong cuộc họp.
she loves to blether with her friends.
cô ấy thích tán chuyện với bạn bè của cô ấy.
he was blethering about his travels.
anh ấy cứ thao thao bất tuyệt về những chuyến đi của anh ấy.
we blethered about everything under the sun.
chúng tôi tán chuyện về mọi thứ trên đời.
she can blether for ages without stopping.
cô ấy có thể cứ nói chuyện không ngừng nghỉ trong nhiều giờ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now