blimp

[US]/blɪmp/
[UK]/blɪmp/
Frequency: Very High

Translation

n. một chiếc khinh khí cầu nhỏ không cứng, một người béo
Word Forms
số nhiềublimps

Example Sentences

The blimp floated gracefully in the sky.

Những chiếc khinh khí cầu trôi nổi một cách duyên dáng trên bầu trời.

The blimp advertising the new movie circled above the stadium.

Những chiếc khinh khí cầu quảng cáo bộ phim mới bay lượn trên sân vận động.

The blimp provided aerial coverage of the event.

Những chiếc khinh khí cầu cung cấp hình ảnh trên không của sự kiện.

The blimp slowly descended to the ground.

Những chiếc khinh khí cầu từ từ hạ xuống mặt đất.

The blimp was used for surveillance during the military operation.

Những chiếc khinh khí cầu được sử dụng để giám sát trong quá trình diễn tập quân sự.

The blimp was inflated with helium.

Những chiếc khinh khí cầu được bơm đầy khí heli.

The blimp pilot navigated through the clouds.

Các phi công điều khiển khinh khí cầu điều hướng qua những đám mây.

The blimp company offered sightseeing tours.

Các công ty khinh khí cầu cung cấp các chuyến tham quan ngắm cảnh.

The blimp's engines roared to life.

Động cơ của khinh khí cầu rống lên khi khởi động.

The blimp's banner displayed a message for all to see.

Những tấm biểu ngữ trên khinh khí cầu hiển thị một thông điệp để tất cả mọi người cùng nhìn thấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now