blinkering

[Mỹ]/'blɪŋkə/
[Anh]/'blɪŋkɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.ai đó hoặc cái gì đó đưa ra một tín hiệu nhanh hoặc ngắn gọn; một đèn cảnh báo nhấp nháy.

Câu ví dụ

Was sagt eine Blondine, wenn man sie fragt, ob der Blinker noch an ist? 'Der Blinker ist an, aus, an, aus, an, aus...'

Một cô gái tóc vàng nói gì khi được hỏi 'Blinker còn hoạt động không?' 'Blinker đang bật, tắt, bật, tắt, bật, tắt...'

And this was the fifties, the grayest, bleakest, most blinkered and culturally repressive period in the entire second half of the twentieth century, especially in small-town America.

Và đây là những năm 50, giai đoạn xám xịt, ảm đạm, bảo thủ và kìm hãm văn hóa nhất trong nửa sau của thế kỷ 20, đặc biệt là ở thị trấn nhỏ của nước Mỹ.

The car's blinker was flashing, indicating a turn.

Blinker của chiếc xe đang nhấp nháy, báo hiệu rẽ.

He forgot to turn off his blinker after changing lanes.

Anh ấy quên tắt blinker sau khi chuyển làn.

The driver used his blinker to signal that he was merging into traffic.

Người lái xe sử dụng blinker để báo hiệu rằng anh ấy đang nhập làn.

She always checks her blinker before making a turn.

Cô ấy luôn kiểm tra blinker trước khi rẽ.

The mechanic replaced the broken blinker on the car.

Người sửa xe đã thay thế blinker bị hỏng trên xe.

It's important to use your blinker to communicate with other drivers.

Điều quan trọng là phải sử dụng blinker để giao tiếp với những người lái xe khác.

The blinker on the bicycle was not working properly.

Blinker trên chiếc xe đạp không hoạt động bình thường.

She activated her blinker and pulled into the parking spot.

Cô ấy bật blinker và đỗ xe vào chỗ đỗ.

The police officer pulled over a car for not using its blinker.

Người cảnh sát chặn một chiếc xe vì không sử dụng blinker.

I need to replace the bulb in my blinker.

Tôi cần thay bóng đèn trong blinker của tôi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay