| số nhiều | blintzs |
blintz batter
bột bánh blintz
pancakes and blintzes
bánh kếp và bánh blintz
blintz breakfast
bữa sáng bánh blintz
classic blintzes recipe
công thức bánh blintz cổ điển
blintz for dessert
bánh blintz cho món tráng miệng
she served blintz for breakfast.
Cô ấy đã phục vụ bánh blintz cho bữa sáng.
he loves to eat blintz with sour cream.
Anh ấy thích ăn bánh blintz với kem chua.
they made a big batch of blintz for the party.
Họ đã làm một mẻ bánh blintz lớn cho bữa tiệc.
blintz can be filled with cheese or fruit.
Bánh blintz có thể được làm đầy với phô mai hoặc trái cây.
we enjoyed blintz at the café last weekend.
Chúng tôi đã tận hưởng bánh blintz tại quán cà phê vào cuối tuần trước.
my grandmother's blintz recipe is a family secret.
Công thức bánh blintz của bà tôi là một bí mật gia đình.
blintz are a traditional dish in jewish cuisine.
Bánh blintz là một món ăn truyền thống trong ẩm thực Do Thái.
she topped her blintz with fresh blueberries.
Cô ấy cho thêm mứt việt quất tươi lên bánh blintz của mình.
blintz can be a delicious dessert option.
Bánh blintz có thể là một lựa chọn tráng miệng ngon miệng.
he learned how to make blintz from his mother.
Anh ấy đã học cách làm bánh blintz từ mẹ của mình.
blintz batter
bột bánh blintz
pancakes and blintzes
bánh kếp và bánh blintz
blintz breakfast
bữa sáng bánh blintz
classic blintzes recipe
công thức bánh blintz cổ điển
blintz for dessert
bánh blintz cho món tráng miệng
she served blintz for breakfast.
Cô ấy đã phục vụ bánh blintz cho bữa sáng.
he loves to eat blintz with sour cream.
Anh ấy thích ăn bánh blintz với kem chua.
they made a big batch of blintz for the party.
Họ đã làm một mẻ bánh blintz lớn cho bữa tiệc.
blintz can be filled with cheese or fruit.
Bánh blintz có thể được làm đầy với phô mai hoặc trái cây.
we enjoyed blintz at the café last weekend.
Chúng tôi đã tận hưởng bánh blintz tại quán cà phê vào cuối tuần trước.
my grandmother's blintz recipe is a family secret.
Công thức bánh blintz của bà tôi là một bí mật gia đình.
blintz are a traditional dish in jewish cuisine.
Bánh blintz là một món ăn truyền thống trong ẩm thực Do Thái.
she topped her blintz with fresh blueberries.
Cô ấy cho thêm mứt việt quất tươi lên bánh blintz của mình.
blintz can be a delicious dessert option.
Bánh blintz có thể là một lựa chọn tráng miệng ngon miệng.
he learned how to make blintz from his mother.
Anh ấy đã học cách làm bánh blintz từ mẹ của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay