blisses of love
niềm vui của tình yêu
she finds blisses in the little things in life.
Cô ấy tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống.
traveling brings him endless blisses.
Du lịch mang lại cho anh ấy vô số niềm vui.
the garden was full of blisses during spring.
Khu vườn tràn ngập niềm vui trong mùa xuân.
sharing moments with friends creates beautiful blisses.
Chia sẻ những khoảnh khắc với bạn bè tạo ra những niềm vui tuyệt đẹp.
she experienced blisses while painting her masterpiece.
Cô ấy trải nghiệm niềm vui khi vẽ nên kiệt tác của mình.
reading a good book can lead to unexpected blisses.
Đọc một cuốn sách hay có thể dẫn đến những niềm vui bất ngờ.
he often finds blisses in music and art.
Anh ấy thường tìm thấy niềm vui trong âm nhạc và nghệ thuật.
cooking for loved ones brings her great blisses.
Nấu ăn cho những người thân yêu mang lại cho cô ấy rất nhiều niềm vui.
nature walks provide him with moments of blisses.
Những buổi đi dạo trong thiên nhiên mang lại cho anh ấy những khoảnh khắc của niềm vui.
she cherishes the blisses of family gatherings.
Cô ấy trân trọng những niềm vui của các buổi tụ họp gia đình.
blisses of love
niềm vui của tình yêu
she finds blisses in the little things in life.
Cô ấy tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống.
traveling brings him endless blisses.
Du lịch mang lại cho anh ấy vô số niềm vui.
the garden was full of blisses during spring.
Khu vườn tràn ngập niềm vui trong mùa xuân.
sharing moments with friends creates beautiful blisses.
Chia sẻ những khoảnh khắc với bạn bè tạo ra những niềm vui tuyệt đẹp.
she experienced blisses while painting her masterpiece.
Cô ấy trải nghiệm niềm vui khi vẽ nên kiệt tác của mình.
reading a good book can lead to unexpected blisses.
Đọc một cuốn sách hay có thể dẫn đến những niềm vui bất ngờ.
he often finds blisses in music and art.
Anh ấy thường tìm thấy niềm vui trong âm nhạc và nghệ thuật.
cooking for loved ones brings her great blisses.
Nấu ăn cho những người thân yêu mang lại cho cô ấy rất nhiều niềm vui.
nature walks provide him with moments of blisses.
Những buổi đi dạo trong thiên nhiên mang lại cho anh ấy những khoảnh khắc của niềm vui.
she cherishes the blisses of family gatherings.
Cô ấy trân trọng những niềm vui của các buổi tụ họp gia đình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay