blithesome spirit
tinh thần vô tư
a blithesome dance
một điệu nhảy vô tư
blithesome laughter
tiếng cười vô tư
a blithesome tune
một giai điệu vô tư
blithesome disposition
tính cách vô tư
a blithesome mood
một tâm trạng vô tư
a blithesome celebration
một buổi lễ kỷ niệm vô tư
blithesome greeting
lời chào vô tư
the blithesome children played in the park.
Những đứa trẻ vui vẻ chơi đùa trong công viên.
her blithesome laughter filled the room.
Nụ cười vui vẻ của cô ấy tràn ngập căn phòng.
they had a blithesome attitude towards life.
Họ có một thái độ vui vẻ đối với cuộc sống.
the blithesome melody lifted everyone's spirits.
Giai điệu vui vẻ đã nâng cao tinh thần của mọi người.
his blithesome nature made him popular among friends.
Tính cách vui vẻ của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong số bạn bè.
we enjoyed a blithesome picnic by the lake.
Chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại vui vẻ bên hồ.
the blithesome atmosphere at the party was contagious.
Không khí vui vẻ tại bữa tiệc thật lây lan.
she danced with a blithesome spirit.
Cô ấy nhảy múa với tinh thần vui vẻ.
his blithesome remarks lightened the mood.
Những lời nhận xét vui vẻ của anh ấy đã làm dịu bầu không khí.
they shared a blithesome moment under the stars.
Họ chia sẻ một khoảnh khắc vui vẻ dưới ánh sao.
blithesome spirit
tinh thần vô tư
a blithesome dance
một điệu nhảy vô tư
blithesome laughter
tiếng cười vô tư
a blithesome tune
một giai điệu vô tư
blithesome disposition
tính cách vô tư
a blithesome mood
một tâm trạng vô tư
a blithesome celebration
một buổi lễ kỷ niệm vô tư
blithesome greeting
lời chào vô tư
the blithesome children played in the park.
Những đứa trẻ vui vẻ chơi đùa trong công viên.
her blithesome laughter filled the room.
Nụ cười vui vẻ của cô ấy tràn ngập căn phòng.
they had a blithesome attitude towards life.
Họ có một thái độ vui vẻ đối với cuộc sống.
the blithesome melody lifted everyone's spirits.
Giai điệu vui vẻ đã nâng cao tinh thần của mọi người.
his blithesome nature made him popular among friends.
Tính cách vui vẻ của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng trong số bạn bè.
we enjoyed a blithesome picnic by the lake.
Chúng tôi đã tận hưởng một buổi dã ngoại vui vẻ bên hồ.
the blithesome atmosphere at the party was contagious.
Không khí vui vẻ tại bữa tiệc thật lây lan.
she danced with a blithesome spirit.
Cô ấy nhảy múa với tinh thần vui vẻ.
his blithesome remarks lightened the mood.
Những lời nhận xét vui vẻ của anh ấy đã làm dịu bầu không khí.
they shared a blithesome moment under the stars.
Họ chia sẻ một khoảnh khắc vui vẻ dưới ánh sao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay