bloodstock

[Mỹ]/'blʌdstɒk/
[Anh]/'blʌdstɑk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Ngựa thuần chủng, đặc biệt là những con được sử dụng để đua.
Các dạng của từ
số nhiềubloodstocks

Cụm từ & Cách kết hợp

bloodstock industry

ngành công nghiệp giống vật nuôi

thoroughbred bloodstock

giống ngựa thuần chủng

bloodstock auction

đấu giá giống vật nuôi

breed bloodstock

nuôi giống giống vật nuôi

elite bloodstock

giống vật nuôi ưu tú

bloodstock sales

bán giống vật nuôi

bloodstock breeding

làm giống vật nuôi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay