| số nhiều | bloodstocks |
bloodstock industry
ngành công nghiệp giống vật nuôi
thoroughbred bloodstock
giống ngựa thuần chủng
bloodstock auction
đấu giá giống vật nuôi
breed bloodstock
nuôi giống giống vật nuôi
elite bloodstock
giống vật nuôi ưu tú
bloodstock sales
bán giống vật nuôi
bloodstock breeding
làm giống vật nuôi
bloodstock industry
ngành công nghiệp giống vật nuôi
thoroughbred bloodstock
giống ngựa thuần chủng
bloodstock auction
đấu giá giống vật nuôi
breed bloodstock
nuôi giống giống vật nuôi
elite bloodstock
giống vật nuôi ưu tú
bloodstock sales
bán giống vật nuôi
bloodstock breeding
làm giống vật nuôi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay