a blossomy garden
một khu vườn nở rộ
blossomy cheeks
mặt má nở rộ
a blossomy smile
nụ cười nở rộ
blossomy springtime
mùa xuân nở rộ
a blossomy future
một tương lai nở rộ
blossomy youth
tuổi trẻ nở rộ
blossomy landscape
khung cảnh nở rộ
blossomy thoughts
những suy nghĩ nở rộ
a blossomy friendship
tình bạn nở rộ
the garden is blossomy in spring.
khu vườn nở rộ vào mùa xuân.
she wore a blossomy dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy có họa tiết hoa đến bữa tiệc.
the blossomy trees attract many visitors.
Những cây có hoa nở rộ thu hút nhiều du khách.
he loves to paint blossomy landscapes.
Anh ấy thích vẽ tranh phong cảnh có hoa nở.
the air was filled with a blossomy fragrance.
Không khí tràn ngập hương thơm hoa.
blossomy patterns are trending this season.
Họa tiết hoa đang là xu hướng mùa này.
the park looks so blossomy after the rain.
Công viên trông rất tươi đẹp sau cơn mưa.
she has a blossomy personality that lights up the room.
Cô ấy có một tính cách tươi sáng và tràn đầy sức sống khiến căn phòng trở nên bừng sáng.
they enjoyed a blossomy picnic under the cherry trees.
Họ đã tận hưởng một buổi dã ngoại có hoa dưới những cây anh đào.
blossomy fields are perfect for taking photos.
Những cánh đồng hoa là nơi hoàn hảo để chụp ảnh.
a blossomy garden
một khu vườn nở rộ
blossomy cheeks
mặt má nở rộ
a blossomy smile
nụ cười nở rộ
blossomy springtime
mùa xuân nở rộ
a blossomy future
một tương lai nở rộ
blossomy youth
tuổi trẻ nở rộ
blossomy landscape
khung cảnh nở rộ
blossomy thoughts
những suy nghĩ nở rộ
a blossomy friendship
tình bạn nở rộ
the garden is blossomy in spring.
khu vườn nở rộ vào mùa xuân.
she wore a blossomy dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy có họa tiết hoa đến bữa tiệc.
the blossomy trees attract many visitors.
Những cây có hoa nở rộ thu hút nhiều du khách.
he loves to paint blossomy landscapes.
Anh ấy thích vẽ tranh phong cảnh có hoa nở.
the air was filled with a blossomy fragrance.
Không khí tràn ngập hương thơm hoa.
blossomy patterns are trending this season.
Họa tiết hoa đang là xu hướng mùa này.
the park looks so blossomy after the rain.
Công viên trông rất tươi đẹp sau cơn mưa.
she has a blossomy personality that lights up the room.
Cô ấy có một tính cách tươi sáng và tràn đầy sức sống khiến căn phòng trở nên bừng sáng.
they enjoyed a blossomy picnic under the cherry trees.
Họ đã tận hưởng một buổi dã ngoại có hoa dưới những cây anh đào.
blossomy fields are perfect for taking photos.
Những cánh đồng hoa là nơi hoàn hảo để chụp ảnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay