blowtube for smoking
ống thổi để hút thuốc
a simple blowtube
ống thổi đơn giản
blowtube and mouthpiece
ống thổi và miệng thổi
cleaning a blowtube
vệ sinh ống thổi
a traditional blowtube
ống thổi truyền thống
the musician played a tune through the blowtube.
Nhà soạn nhạc đã chơi một giai điệu qua ống thổi.
he used the blowtube to create beautiful sounds.
Anh ấy đã sử dụng ống thổi để tạo ra những âm thanh tuyệt đẹp.
children love to experiment with the blowtube.
Trẻ em thích thử nghiệm với ống thổi.
she demonstrated how to blow into the blowtube correctly.
Cô ấy đã trình bày cách thổi vào ống thổi đúng cách.
the blowtube is an essential tool for this project.
Ống thổi là một công cụ cần thiết cho dự án này.
we need to clean the blowtube after each use.
Chúng ta cần làm sạch ống thổi sau mỗi lần sử dụng.
he crafted a unique blowtube from recycled materials.
Anh ấy đã tạo ra một ống thổi độc đáo từ vật liệu tái chế.
the sound produced by the blowtube was mesmerizing.
Âm thanh do ống thổi tạo ra thật mê hoặc.
she played a melody using her custom blowtube.
Cô ấy đã chơi một giai điệu bằng ống thổi tùy chỉnh của mình.
learning to use the blowtube takes practice.
Việc học cách sử dụng ống thổi cần có thời gian luyện tập.
blowtube for smoking
ống thổi để hút thuốc
a simple blowtube
ống thổi đơn giản
blowtube and mouthpiece
ống thổi và miệng thổi
cleaning a blowtube
vệ sinh ống thổi
a traditional blowtube
ống thổi truyền thống
the musician played a tune through the blowtube.
Nhà soạn nhạc đã chơi một giai điệu qua ống thổi.
he used the blowtube to create beautiful sounds.
Anh ấy đã sử dụng ống thổi để tạo ra những âm thanh tuyệt đẹp.
children love to experiment with the blowtube.
Trẻ em thích thử nghiệm với ống thổi.
she demonstrated how to blow into the blowtube correctly.
Cô ấy đã trình bày cách thổi vào ống thổi đúng cách.
the blowtube is an essential tool for this project.
Ống thổi là một công cụ cần thiết cho dự án này.
we need to clean the blowtube after each use.
Chúng ta cần làm sạch ống thổi sau mỗi lần sử dụng.
he crafted a unique blowtube from recycled materials.
Anh ấy đã tạo ra một ống thổi độc đáo từ vật liệu tái chế.
the sound produced by the blowtube was mesmerizing.
Âm thanh do ống thổi tạo ra thật mê hoặc.
she played a melody using her custom blowtube.
Cô ấy đã chơi một giai điệu bằng ống thổi tùy chỉnh của mình.
learning to use the blowtube takes practice.
Việc học cách sử dụng ống thổi cần có thời gian luyện tập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay