prevent future blowups
ngăn chặn những sự cố trong tương lai
his constant blowups at work created a tense atmosphere.
Những lần bùng phát thường xuyên của anh ấy tại nơi làm việc đã tạo ra một bầu không khí căng thẳng.
the movie featured several dramatic blowups that kept the audience on edge.
Bộ phim có nhiều cảnh bùng nổ kịch tính khiến khán giả hồi hộp.
after the blowups during the meeting, we need to find a way to communicate better.
Sau những lần bùng nổ trong cuộc họp, chúng ta cần tìm cách giao tiếp tốt hơn.
his emotional blowups often caught everyone by surprise.
Những lần bùng nổ cảm xúc của anh ấy thường khiến mọi người bất ngờ.
they had several blowups over minor issues that could have been avoided.
Họ đã có nhiều lần bùng nổ vì những vấn đề nhỏ có thể tránh được.
blowups in the stock market can lead to significant financial losses.
Những đợt sụt giảm mạnh trên thị trường chứng khoán có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
her blowups during family gatherings made everyone uncomfortable.
Những lần bùng nổ của cô ấy trong các buổi tụ họp gia đình khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
we need to address the cause of these blowups to improve team dynamics.
Chúng ta cần giải quyết nguyên nhân của những lần bùng nổ này để cải thiện sự gắn kết của nhóm.
his blowups are becoming a frequent topic of discussion among colleagues.
Những lần bùng nổ của anh ấy đang trở thành một chủ đề thảo luận thường xuyên giữa các đồng nghiệp.
managing stress can help prevent blowups in high-pressure situations.
Quản lý căng thẳng có thể giúp ngăn ngừa những lần bùng nổ trong những tình huống áp lực cao.
prevent future blowups
ngăn chặn những sự cố trong tương lai
his constant blowups at work created a tense atmosphere.
Những lần bùng phát thường xuyên của anh ấy tại nơi làm việc đã tạo ra một bầu không khí căng thẳng.
the movie featured several dramatic blowups that kept the audience on edge.
Bộ phim có nhiều cảnh bùng nổ kịch tính khiến khán giả hồi hộp.
after the blowups during the meeting, we need to find a way to communicate better.
Sau những lần bùng nổ trong cuộc họp, chúng ta cần tìm cách giao tiếp tốt hơn.
his emotional blowups often caught everyone by surprise.
Những lần bùng nổ cảm xúc của anh ấy thường khiến mọi người bất ngờ.
they had several blowups over minor issues that could have been avoided.
Họ đã có nhiều lần bùng nổ vì những vấn đề nhỏ có thể tránh được.
blowups in the stock market can lead to significant financial losses.
Những đợt sụt giảm mạnh trên thị trường chứng khoán có thể dẫn đến những tổn thất tài chính đáng kể.
her blowups during family gatherings made everyone uncomfortable.
Những lần bùng nổ của cô ấy trong các buổi tụ họp gia đình khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
we need to address the cause of these blowups to improve team dynamics.
Chúng ta cần giải quyết nguyên nhân của những lần bùng nổ này để cải thiện sự gắn kết của nhóm.
his blowups are becoming a frequent topic of discussion among colleagues.
Những lần bùng nổ của anh ấy đang trở thành một chủ đề thảo luận thường xuyên giữa các đồng nghiệp.
managing stress can help prevent blowups in high-pressure situations.
Quản lý căng thẳng có thể giúp ngăn ngừa những lần bùng nổ trong những tình huống áp lực cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay