blubbers

[Mỹ]/ˈblʌbərz/
[Anh]/ˈblʌbərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. mỡ cá voi; dầu cá voi; tiếng nức nở; tiếng rên rỉ
v. khóc và phàn nàn; rên rỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

blubbers of laughter

tiếng cười khúc khích

baby blubbers

tiếng bập bép của em bé

blubbers of joy

tiếng cười rạng rỡ

blubbers and sobs

tiếng nấc và tiếng khóc

a blubbering mess

một mớ hỗn độn khóc lóc

blubbers of relief

tiếng nấc nhẹ nhõm

she blubbers uncontrollably

cô ấy khóc nấc lên không thể kiểm soát được

Câu ví dụ

the child blubbers when he doesn't get his way.

Đứa trẻ mè nheo khi không được như ý.

she blubbers into her pillow every night.

Cô ấy khóc vào gối mỗi đêm.

he blubbers about his lost pet.

Anh ấy mè nheo về thú cưng bị mất của mình.

during the movie, she blubbers at the sad scenes.

Trong khi xem phim, cô ấy khóc tại những cảnh buồn.

the baby blubbers when he is hungry.

Bé khóc khi đói.

after the breakup, he blubbers for days.

Sau khi chia tay, anh ấy mè nheo trong nhiều ngày.

she blubbers uncontrollably at the wedding.

Cô ấy khóc không thể kiểm soát được tại đám cưới.

he always blubbers during emotional speeches.

Anh ấy luôn khóc trong những bài phát biểu cảm động.

the dog blubbers when it hears thunder.

Con chó khóc khi nghe thấy tiếng sấm.

after winning the award, she blubbers with joy.

Sau khi giành được giải thưởng, cô ấy khóc vì vui sướng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay