the conservationists fought hard to protect the bluemen habitat.
Các nhà bảo tồn đã nỗ lực hết sức để bảo vệ môi trường sống của loài bluemen.
marine biologists are studying the bluemen population near the reef.
Các nhà sinh vật học biển đang nghiên cứu quần thể bluemen gần rạn san hô.
local folklore tells stories about the bluemen of the forest.
Tục truyền địa phương kể lại những câu chuyện về loài bluemen trong rừng.
the documentary captured rare footage of the bluemen tribe.
Phim tài liệu đã ghi lại những hình ảnh quý hiếm về bộ lạc bluemen.
many tourists visit the region hoping to see the bluemen.
Nhiều du khách đến khu vực này với hy vọng được thấy loài bluemen.
scientists have not yet classified the mysterious bluemen species.
Các nhà khoa học vẫn chưa phân loại loài bluemen bí ẩn này.
historical records mention the bluemen living in the caves.
Các tài liệu lịch sử đề cập đến việc loài bluemen sinh sống trong hang động.
the bluemen ceremony attracts visitors from around the world.
Lễ hội của loài bluemen thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
we must ensure the survival of the bluemen culture.
Chúng ta phải đảm bảo sự tồn tại của nền văn hóa bluemen.
the artist painted a vivid portrait of a bluemen warrior.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung sinh động về một chiến binh bluemen.
researchers discovered a new bluemen settlement in the valley.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một khu định cư mới của loài bluemen trong thung lũng.
the conservationists fought hard to protect the bluemen habitat.
Các nhà bảo tồn đã nỗ lực hết sức để bảo vệ môi trường sống của loài bluemen.
marine biologists are studying the bluemen population near the reef.
Các nhà sinh vật học biển đang nghiên cứu quần thể bluemen gần rạn san hô.
local folklore tells stories about the bluemen of the forest.
Tục truyền địa phương kể lại những câu chuyện về loài bluemen trong rừng.
the documentary captured rare footage of the bluemen tribe.
Phim tài liệu đã ghi lại những hình ảnh quý hiếm về bộ lạc bluemen.
many tourists visit the region hoping to see the bluemen.
Nhiều du khách đến khu vực này với hy vọng được thấy loài bluemen.
scientists have not yet classified the mysterious bluemen species.
Các nhà khoa học vẫn chưa phân loại loài bluemen bí ẩn này.
historical records mention the bluemen living in the caves.
Các tài liệu lịch sử đề cập đến việc loài bluemen sinh sống trong hang động.
the bluemen ceremony attracts visitors from around the world.
Lễ hội của loài bluemen thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.
we must ensure the survival of the bluemen culture.
Chúng ta phải đảm bảo sự tồn tại của nền văn hóa bluemen.
the artist painted a vivid portrait of a bluemen warrior.
Nghệ sĩ đã vẽ một bức chân dung sinh động về một chiến binh bluemen.
researchers discovered a new bluemen settlement in the valley.
Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một khu định cư mới của loài bluemen trong thung lũng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay