bluesmen

[Mỹ]/bluːzman/
[Anh]/bluez-mən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Người chơi hoặc hát nhạc blues.

Cụm từ & Cách kết hợp

the bluesman's guitar

người chơi blues tài ba và cây đàn guitar của anh ấy

legendary bluesman

người chơi blues huyền thoại

a true bluesman

một người chơi blues thực thụ

bluesman's voice

giọng hát của người chơi blues

bluesman's slide guitar

cây đàn guitar slide của người chơi blues

the bluesman's soul

lời ca tâm huyết của người chơi blues

bluesman's legacy

di sản của người chơi blues

a young bluesman

một người chơi blues trẻ tuổi

Câu ví dụ

the bluesman played his guitar with passion.

Người chơi blues chơi guitar đầy đam mê.

many bluesmen draw inspiration from their life experiences.

Nhiều người chơi blues lấy cảm hứng từ những trải nghiệm cuộc sống của họ.

the bluesman sang about love and loss.

Người chơi blues hát về tình yêu và mất mát.

he became a famous bluesman after years of hard work.

Anh trở thành một người chơi blues nổi tiếng sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.

every bluesman has a unique story to tell.

Mỗi người chơi blues đều có một câu chuyện độc đáo để kể.

the festival featured several talented bluesmen.

Nghệ thuật trình diễn tại lễ hội có sự góp mặt của nhiều người chơi blues tài năng.

listening to a bluesman can be a soul-stirring experience.

Nghe một người chơi blues có thể là một trải nghiệm lay động tâm hồn.

a great bluesman knows how to connect with the audience.

Một người chơi blues xuất sắc biết cách kết nối với khán giả.

the bluesman’s voice echoed through the smoky bar.

Giọng hát của người chơi blues vang vọng khắp quán bar khói.

she learned to play the harmonica like a true bluesman.

Cô ấy học chơi harmonica như một người chơi blues thực thụ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay