bluestems

[Mỹ]/bluːˈstɛmz/
[Anh]/blooˈstemz/

Dịch

n. Một loại cỏ mọc ở khu vực đồng cỏ, thường được sử dụng làm thức ăn cho gia súc.; Một loại cỏ cao, màu xanh lam.

Cụm từ & Cách kết hợp

bluestem grassland

đồng cỏ bluestem

identify the bluestems

xác định các loài bluestem

cultivating bluestems

trồng bluestem

bluestem seed heads

bông hoa bluestem

bluestem pollen dispersal

phân tán phấn hoa bluestem

abundant bluestems growth

sự phát triển bluestem phong phú

Câu ví dụ

the bluestems are thriving in the warm sunlight.

Những cây bluestem đang phát triển mạnh mẽ dưới ánh nắng ấm áp.

farmers often plant bluestems for their resilience.

Nông dân thường trồng bluestem vì khả năng phục hồi của chúng.

many animals rely on bluestems for food and shelter.

Nhiều loài động vật dựa vào bluestem để lấy thức ăn và nơi trú ẩn.

bluestems can grow in a variety of soil types.

Bluestem có thể phát triển trên nhiều loại đất khác nhau.

landscapers often use bluestems for their ornamental value.

Các nhà thiết kế cảnh quan thường sử dụng bluestem vì giá trị thẩm mỹ của chúng.

in the fall, bluestems display beautiful colors.

Vào mùa thu, bluestem có màu sắc tuyệt đẹp.

research shows that bluestems improve soil health.

Nghiên cứu cho thấy bluestem cải thiện sức khỏe đất.

conservationists promote the planting of bluestems.

Các nhà bảo tồn khuyến khích trồng bluestem.

bluestems are an important part of the grassland ecosystem.

Bluestem là một phần quan trọng của hệ sinh thái đồng cỏ.

during the summer, bluestems provide excellent cover for wildlife.

Trong mùa hè, bluestem cung cấp lớp che chắn tuyệt vời cho động vật hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay